Makoto Hasebe

Tên đầu:
Makoto
Tên cuối:
Hasebe
Tên ngắn:
M. Hasebe
Tên tại quê hương:
長谷部 誠
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
18-01-1984 (42)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024SGESGE8221461000010000
VĐQG Đức 2022-2023SGESGE1815130835000010000

Trận đấu

20-08-2023 22:30
SGE
DRM
25'
03-09-2023 20:30
SGE
KOE
16-09-2023 23:30
BOC
SGE
24-09-2023 22:30
SGE
SCF
30-09-2023 20:30
WOB
SGE
09-10-2023 00:30
SGE
FCH
21-10-2023 20:30
TSG
SGE
29-10-2023 21:30
SGE
BVB
04-11-2023 21:30
FCU
SGE
12-11-2023 23:30
SVW
SGE
26-11-2023 00:30
SGE
STU
04-12-2023 01:30
AUG
SGE
09-12-2023 21:30
SGE
BAY
9'
17-12-2023 23:30
B04
SGE
21-12-2023 02:30
SGE
BMG
13-01-2024 21:30
RBL
SGE
20-01-2024 21:30
DRM
SGE
27-01-2024 02:30
SGE
MAI
04-02-2024 00:30
KOE
SGE
10-02-2024 21:30
SGE
BOC
18-02-2024 21:30
SCF
SGE
90'
25-02-2024 21:30
SGE
WOB
10-03-2024 23:30
SGE
TSG
5'
17-03-2024 23:30
BVB
SGE
30-03-2024 21:30
SGE
FCU
06-04-2024 01:30
SGE
SVW
13-04-2024 23:30
STU
SGE
Thẻ vàng
85'
20-04-2024 01:30
SGE
AUG
27-04-2024 20:30
BAY
SGE
11-05-2024 20:30
BMG
SGE
18-05-2024 20:30
SGE
RBL
06-08-2022 01:30
SGE
BAY
8'
13-08-2022 20:30
BCS
SGE
16'
21-08-2022 20:30
SGE
KOE
28-08-2022 22:30
SVW
SGE
03-09-2022 23:30
SGE
RBL
10-09-2022 20:30
SGE
WOB
17-09-2022 20:30
STU
SGE
90'
01-10-2022 20:30
SGE
FCU
90'
21-01-2023 21:30
SGE
S04
26-01-2023 02:30
SCF
SGE
29-01-2023 00:30
BAY
SGE
90'
04-02-2023 21:30
SGE
BCS
90'
12-02-2023 23:30
KOE
SGE
80'
19-02-2023 00:30
SGE
SVW
25-02-2023 21:30
RBL
SGE
Thẻ vàng
89'
05-03-2023 23:30
WOB
SGE
90'
11-03-2023 21:30
SGE
STU
90'
19-03-2023 21:30
FCU
SGE
01-04-2023 01:30
SGE
BOC
90'
08-04-2023 20:30
B04
SGE
64'
15-04-2023 23:30
SGE
BMG
90'
22-04-2023 23:30
BVB
SGE
70'
29-04-2023 20:30
SGE
AUG
90'
06-05-2023 20:30
TSG
SGE
90'
13-05-2023 20:30
SGE
MAI
10'
20-05-2023 20:30
S04
SGE
27-05-2023 20:30
SGE
SCF
71'