Medon Berisha

Tên đầu:
Medon
Tên cuối:
Berisha
Tên ngắn:
M. Berisha
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Albania
Tuổi:
21-10-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024LECLEC6220342000000000
VĐQG Italia 2022-2023LECLEC00000000000000
UEFA EURO Cup 2024ALBALB102010000010000
VĐQG Italia 2024-2025LECLEC14555294000080000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersALBALB00000000000000

Trận đấu

21-08-2023 01:45
LEC
LAZ
27-08-2023 23:30
FIO
LEC
04-09-2023 01:45
LEC
SAL
17-09-2023 20:00
MON
LEC
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
27-09-2023 01:45
JUV
LEC
30-09-2023 20:00
LEC
NAP
07-10-2023 01:45
LEC
SAS
23-10-2023 23:30
UDI
LEC
28-10-2023 23:00
LEC
TOR
06-11-2023
ROM
LEC
11-11-2023 21:00
LEC
MIL
28-11-2023 00:30
VER
LEC
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
12-12-2023 00:30
EMP
LEC
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
24-12-2023
INT
LEC
30-12-2023 18:30
ATT
LEC
07-01-2024
LEC
CAG
14-01-2024 18:30
LAZ
LEC
22-01-2024 02:45
LEC
JUV
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
03-02-2024 02:45
LEC
FIO
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
17-02-2024 01:00
TOR
LEC
26-02-2024
LEC
INT
11'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
10-03-2024 18:30
LEC
VER
17-03-2024
SAL
LEC
01-04-2024 23:00
LEC
ROM
06-04-2024 20:00
MIL
LEC
12'
13-04-2024 20:00
LEC
EMP
21-04-2024 17:30
SAS
LEC
15'
27-04-2024 20:00
LEC
MON
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
13-05-2024 23:30
LEC
UDI
34'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
54'
26-05-2024 23:00
NAP
LEC
77'
14-08-2022 01:45
LEC
INT
16-06-2024 02:00
ITA
ALB
19-06-2024 20:00
HRV
ALB
25-06-2024 02:00
ALB
ESP
Thẻ vàng
20'
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
6'
25-08-2024 01:45
INT
LEC
5'
31-08-2024 23:30
LEC
CAG
15-09-2024 20:00
TOR
LEC
70'
02-12-2024 02:45
LEC
JUV
10-02-2025
LEC
BGN
10'
16-02-2025 21:00
MON
LEC
22-02-2025 02:45
LEC
UDI
Thẻ vàng
44'
01-03-2025 02:45
FIO
LEC
Thẻ vàng
64'
09-03-2025
LEC
MIL
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
56'
15-03-2025 02:45
GEN
LEC
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
30-03-2025 02:45
LEC
ROM
18'
06-04-2025 17:30
LEC
VEN
36'
13-04-2025 01:45
JUV
LEC
19-04-2025 20:00
LEC
COM
Thẻ vàng
44'
03-05-2025 23:00
LEC
NAP
25'
11-05-2025 20:00
VER
LEC
24'
19-05-2025 01:45
LEC
TOR
26-05-2025 01:45
LAZ
LEC
60'
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
25-03-2025 02:45
ALB
AND
11-06-2025 01:45
LVA
ALB
10-09-2025 01:45
ALB
LVA