Miguel Gutiérrez

Tên đầu:
Miguel
Tên cuối:
Gutiérrez Ortega
Tên ngắn:
M. Gutiérrez
Tên tại quê hương:
Miguel Gutiérrez Ortega
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
27-07-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024GIRGIR3535303705200040027
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GIRGIR34272398715200060023
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025GIRGIR2424202306100030013
UEFA Champions League 2024-2025GIRGIR4436000100000010

Trận đấu

12-08-2023 22:00
SOC
GIR
Thẻ vàng
90'
21-08-2023
GIR
GET
Kiến tạo
90'
27-08-2023 02:30
SEV
GIR
90'
03-09-2023 19:00
GIR
LP
90'
19-09-2023 02:00
GRA
GIR
90'
23-09-2023 19:00
GIR
MLL
28-09-2023
VIL
GIR
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 23:30
GIR
RMA
90'
07-10-2023 19:00
CÁD
GIR
62'
22-10-2023 21:15
GIR
ALM
90'
28-10-2023 02:00
GIR
CLV
90'
04-11-2023 20:00
OSA
GIR
90'
11-11-2023 20:00
RAY
GIR
Thẻ vàng
90'
28-11-2023 03:00
GIR
ATH
90'
02-12-2023 20:00
GIR
VAL
90'
11-12-2023 03:00
FCB
GIR
Bàn thắng
90'
19-12-2023 03:00
GIR
ALV
90'
22-12-2023 01:00
BET
GIR
90'
04-01-2024 03:30
GIR
ATM
90'
14-01-2024 20:00
ALM
GIR
90'
22-01-2024 03:00
GIR
SEV
Kiến tạo
90'
28-01-2024 20:00
CLV
GIR
Kiến tạo
90'
04-02-2024 03:00
GIR
SOC
90'
11-02-2024 00:30
RMA
GIR
90'
20-02-2024 03:00
ATH
GIR
90'
27-02-2024 03:00
GIR
RAY
Kiến tạo
90'
04-03-2024 00:30
MLL
GIR
90'
10-03-2024 03:00
GIR
OSA
90'
31-03-2024 21:15
GIR
BET
90'
13-04-2024 19:00
ATM
GIR
90'
21-04-2024 02:00
GIR
CÁD
Kiến tạoThẻ vàngKiến tạo
76'
27-04-2024 19:00
LP
GIR
90'
04-05-2024 23:30
GIR
FCB
Bàn thắng
90'
11-05-2024 02:00
ALV
GIR
59'
15-05-2024 03:00
GIR
VIL
75'
25-05-2024 02:00
GIR
GRA
Kiến tạo
65'
15-08-2022 00:30
VAL
GIR
28'
23-08-2022 03:00
GIR
GET
69'
27-08-2022 01:00
GIR
CLV
81'
03-09-2022 19:00
MLL
GIR
90'
10-09-2022 02:00
GIR
REV
90'
18-09-2022 23:30
BET
GIR
Kiến tạoThẻ vàng
90'
02-10-2022 23:30
GIR
SOC
Thẻ vàng
90'
08-10-2022 21:15
ATM
GIR
46'
15-10-2022 19:00
GIR
CÁD
87'
21-10-2022
ALM
GIR
Kiến tạo
79'
23-10-2022 23:30
GIR
OSA
Thẻ vàng
16'
30-10-2022 22:15
RMA
GIR
63'
05-11-2022 03:00
GIR
ATH
85'
09-11-2022 01:00
ELC
GIR
29-12-2022 23:00
GIR
RAY
90'
08-01-2023 03:00
ESY
GIR
90'
14-01-2023 22:15
GIR
SEV
90'
22-01-2023 20:00
VIL
GIR
Thẻ vàng
81'
28-01-2023 22:15
GIR
FCB
90'
05-02-2023 22:15
GIR
VAL
90'
11-02-2023 03:00
CÁD
GIR
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 20:00
ATH
GIR
29'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
Bàn thắngThẻ vàng
44'
14-03-2023 03:00
GIR
ATM
90'
18-03-2023 22:15
RAY
GIR
46'
01-04-2023 19:00
GIR
ESY
13'
11-04-2023 02:00
FCB
GIR
16-04-2023 19:00
GIR
ELC
32'
22-04-2023 23:30
REV
GIR
26-04-2023 00:30
GIR
RMA
Kiến tạo
89'
02-05-2023 02:00
SEV
GIR
73'
05-05-2023 00:30
GIR
MLL
73'
13-05-2023 19:00
SOC
GIR
31'
20-05-2023 19:00
GIR
VIL
78'
24-05-2023 00:30
CLV
GIR
90'
29-05-2023
GIR
BET
Bàn thắng
90'
04-06-2023 23:30
OSA
GIR
85'
16-08-2024 02:30
BET
GIR
90'
26-08-2024 02:30
ATM
GIR
90'
30-08-2024
GIR
OSA
90'
02-09-2024
SEV
GIR
Kiến tạo
90'
15-09-2024 21:15
GIR
FCB
90'
21-09-2024 23:30
VAL
GIR
26-09-2024
GIR
RAY
90'
29-09-2024 19:00
CLV
GIR
90'
06-10-2024 19:00
GIR
ATH
90'
19-10-2024 23:30
GIR
SOC
90'
26-10-2024 23:30
LP
GIR
90'
02-11-2024 22:15
GIR
LEG
Bàn thắngKiến tạo
90'
11-11-2024 00:30
GET
GIR
90'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
33'
04-02-2025 03:00
GIR
LP
90'
08-02-2025 22:15
ATH
GIR
46'
15-02-2025 03:00
GIR
GET
90'
23-02-2025 22:15
RMA
GIR
75'
01-03-2025 20:00
GIR
CLV
90'
11-03-2025 03:00
ESY
GIR
Thẻ vàng
83'
16-03-2025 03:00
GIR
VAL
Kiến tạo
90'
30-03-2025 21:15
FCB
GIR
90'
05-04-2025 19:00
GIR
ALV
80'
22-04-2025 02:00
GIR
BET
90'
25-04-2025
LEG
GIR
Thẻ vàngThẻ vàng
86'
19-09-2024 02:00
PSG
GIR
90'
02-10-2024 23:45
GIR
FEY
90'
23-10-2024 02:00
GIR
SLO
Bàn thắng
90'
06-11-2024 00:45
PSV
GIR
90'