Munir El Haddadi

Tên đầu:
Munir El Haddadi
Tên cuối:
Mohamed
Tên ngắn:
M. El Haddadi
Tên tại quê hương:
منير الحدادي
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Morocco
Tuổi:
01-09-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024LPLP38322473629301030032
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023GETGET271010991711300040031
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023SEVSEV00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025LPLP00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025LEGLEG228729147600012060

Trận đấu

13-08-2023 00:30
LP
MLL
26'
19-08-2023 02:30
VAL
LP
64'
26-08-2023 00:30
LP
SOC
90'
03-09-2023 19:00
GIR
LP
76'
17-09-2023 23:30
SEV
LP
Thẻ vàng
85'
24-09-2023 23:30
LP
GRA
66'
28-09-2023
RMA
LP
90'
03-10-2023 02:00
LP
CLV
90'
08-10-2023 19:00
VIL
LP
88'
22-10-2023 19:00
LP
RAY
Lỡ đá phạ đền
74'
28-10-2023 19:00
ALM
LP
Bàn thắng
60'
04-11-2023 03:00
LP
ATM
Kiến tạo
84'
12-11-2023 00:30
OSA
LP
72'
27-11-2023 03:00
BET
LP
Thẻ vàng
80'
02-12-2023 03:00
LP
GET
63'
09-12-2023 20:00
ALV
LP
76'
18-12-2023 00:30
LP
CÁD
80'
21-12-2023 03:30
ATH
LP
90'
05-01-2024 03:30
LP
FCB
Bàn thắng
59'
13-01-2024 20:00
LP
VIL
86'
20-01-2024 20:00
RAY
LP
88'
27-01-2024 22:15
LP
RMA
78'
03-02-2024 22:15
GRA
LP
63'
11-02-2024 03:00
LP
VAL
83'
17-02-2024 20:00
ATM
LP
Thẻ vàng
81'
26-02-2024 00:30
LP
OSA
25'
03-03-2024 00:30
GET
LP
Bàn thắng
85'
10-03-2024 22:15
LP
ATH
79'
17-03-2024 22:15
LP
ALM
46'
31-03-2024 03:00
FCB
LP
28'
14-04-2024 19:00
LP
SEV
12'
20-04-2024 19:00
CLV
LP
Kiến tạo
79'
27-04-2024 19:00
LP
GIR
27'
04-05-2024 19:00
SOC
LP
58'
11-05-2024 19:00
MLL
LP
12'
17-05-2024 00:30
LP
BET
66'
20-05-2024
CÁD
LP
6'
26-05-2024 21:15
LP
ALV
58'
20-08-2022 03:00
SEV
REV
28-08-2022 03:00
ALM
SEV
05-09-2022 02:00
VAL
GET
Thẻ vàng
44'
11-09-2022 23:30
GET
SOC
20'
18-09-2022 19:00
OSA
GET
27'
01-10-2022 21:15
GET
REV
27'
09-10-2022 02:00
GET
RMA
24'
19-10-2022 01:00
GET
ATH
Bàn thắng
17'
01-11-2022 03:00
ELC
GET
05-11-2022 20:00
GET
CÁD
23'
10-11-2022 01:00
ALM
GET
Thẻ vàng
44'
30-12-2022 23:00
GET
MLL
28'
09-01-2023 00:30
SEV
GET
14'
15-01-2023 20:00
GET
ESY
-23'
05-02-2023 00:30
ATM
GET
Thẻ vàng
13'
12-02-2023 20:00
GET
RAY
44'
21-02-2023 03:00
GET
VAL
78'
28-02-2023 03:00
VIL
GET
15'
04-03-2023 20:00
GET
GIR
Kiến tạo
73'
11-03-2023 03:00
CÁD
GET
Thẻ vàng
71'
20-03-2023 00:30
GET
SEV
Bàn thắng
70'
01-04-2023 21:15
ATH
GET
73'
08-04-2023 23:30
SOC
GET
72'
16-04-2023 21:15
GET
FCB
76'
23-04-2023 23:30
MLL
GET
68'
27-04-2023 00:30
GET
ALM
65'
30-04-2023 23:30
ESY
GET
26'
04-05-2023 03:00
GET
CLV
16'
14-05-2023 02:00
RMA
GET
25'
20-05-2023 23:30
GET
ELC
Bàn thắng
56'
25-05-2023 03:00
BET
GET
29-05-2023
GET
OSA
13'
05-06-2023 02:00
REV
GET
26-08-2024
LEG
LP
29-08-2024
REV
LEG
19'
01-09-2024 02:30
LEG
MLL
46'
14-09-2024 02:00
BET
LEG
22-09-2024 19:00
GET
LEG
74'
20-09-2024
LEG
ATH
10'
20-10-2024 21:15
ATM
LEG
22'
27-10-2024 20:00
LEG
CLV
25'
02-11-2024 22:15
GIR
LEG
Bàn thắngThẻ vàng
13'
10-11-2024 03:00
LEG
SEV
90'
12-01-2025 00:30
ESY
LEG
18-01-2025 22:15
LEG
ATM
27-01-2025 00:30
ATH
LEG
8'
01-02-2025 03:00
LEG
RAY
46'
09-02-2025 22:15
VAL
LEG
23'
15-02-2025 20:00
LEG
ALV
Bàn thắngBàn thắngThẻ đỏThẻ đỏ
5'
16-03-2025 20:00
LEG
BET
5'
30-03-2025 03:00
RMA
LEG
7'
08-04-2025 02:00
LEG
OSA
20'
13-04-2025 02:00
LEG
FCB
15'
19-04-2025 23:30
MLL
LEG
25-04-2025
LEG
GIR
Bàn thắngBàn thắng
14'
04-05-2025 21:15
SEV
LEG
Bàn thắng
88'
11-05-2025 19:00
LEG
ESY
89'
15-05-2025
VIL
LEG
27'
19-05-2025
LP
LEG
20'
24-05-2025 23:30
LEG
REV
63'