Nadiem Amiri

Tên đầu:
Nadiem
Tên cuối:
Amiri
Tên ngắn:
N. Amiri
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
27-10-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024B04B04818171000000000
VĐQG Đức 2022-2023B04B04259969167310060041
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI1515131904101040014
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI26262238011420080166
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU205920100000010

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
1'
26-08-2023 23:30
BMG
B04
02-09-2023 20:30
B04
DRM
16-09-2023 01:30
BAY
B04
24-09-2023 20:30
B04
FCH
30-09-2023 20:30
MAI
B04
4'
08-10-2023 20:30
B04
KOE
21-10-2023 20:30
WOB
B04
2'
29-10-2023 23:30
B04
SCF
04-11-2023 21:30
TSG
B04
12-11-2023 21:30
B04
FCU
25-11-2023 21:30
SVW
B04
1'
03-12-2023 23:30
B04
BVB
10-12-2023 21:30
STU
B04
17-12-2023 23:30
B04
SGE
3'
21-12-2023 02:30
B04
BOC
3'
13-01-2024 21:30
AUG
B04
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
Kiến tạo
70'
21-01-2024 00:30
RBL
B04
28-01-2024 00:30
B04
BMG
68'
03-02-2024 21:30
MAI
SVW
Thẻ vàng
84'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
90'
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
Kiến tạoLỡ đá phạ đền
90'
24-02-2024 02:30
B04
MAI
90'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
Bàn thắng
90'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
Thẻ vàng
90'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
90'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
Kiến tạo
85'
22-04-2024 00:30
SCF
MAI
90'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
90'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
Kiến tạo
90'
06-08-2022 23:30
BVB
B04
11'
13-08-2022 20:30
B04
AUG
20-08-2022 20:30
B04
TSG
14'
27-08-2022 20:30
MAI
B04
9'
03-09-2022 20:30
B04
SCF
Thẻ vàng
11'
10-09-2022 20:30
BCS
B04
24'
17-09-2022 20:30
B04
SVW
01-10-2022 01:30
BAY
B04
08-10-2022 20:30
B04
S04
15-10-2022 20:30
SGE
B04
44'
22-10-2022 20:30
B04
WOB
30'
29-10-2022 20:30
RBL
B04
65'
06-11-2022 21:30
B04
FCU
Thẻ vàngKiến tạo
90'
10-11-2022 00:30
KOE
B04
Bàn thắng
31'
12-11-2022 21:30
B04
STU
Thẻ vàng
87'
22-01-2023 23:30
BMG
B04
Bàn thắng
26'
26-01-2023 02:30
B04
BOC
90'
29-01-2023 23:30
B04
BVB
80'
11-02-2023 21:30
TSG
B04
17'
20-02-2023 01:30
B04
MAI
Bàn thắng
56'
26-02-2023 21:30
SCF
B04
4'
05-03-2023 21:30
B04
BCS
8'
12-03-2023 23:30
SVW
B04
16'
17-04-2023 00:30
WOB
B04
Thẻ vàng
78'
23-04-2023 22:30
B04
RBL
Đá phạ đềnThẻ vàng
22'
06-05-2023 01:30
B04
KOE
57'
14-05-2023 20:30
STU
B04
3'
22-05-2023 00:30
B04
BMG
Thẻ vàng
18'
27-05-2023 20:30
BOC
B04
78'
24-08-2024 20:30
MAI
FCU
Bàn thắng
90'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
Đá phạ đền
87'
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
90'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
Kiến tạoKiến tạo
83'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
74'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
90'
19-01-2025 21:30
FCU
MAI
Đá phạ đền
90'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
90'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
46'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
90'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
158'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
90'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
Bàn thắngKiến tạo
83'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
Bàn thắng
87'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
Kiến tạo
90'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
Thẻ vàng
90'
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
Kiến tạo
90'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
Thẻ vàng
90'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
Thẻ vàng
90'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
Bàn thắng
90'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
Kiến tạo
90'
08-09-2025 01:45
DEU
NIR
Bàn thắng
29'
05-09-2025 01:45
SVK
DEU
30'