Nelson Weiper

Tên đầu:
Nelson Felix Patrick
Tên cuối:
Weiper
Tên ngắn:
N. Weiper
Tên tại quê hương:
Nelson Felix Patrick Weiper
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
192 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
17-03-2005 (21)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI5112041000000000
VĐQG Đức 2022-2023MAIMAI909090200000020
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI248765167400020042

Trận đấu

20-08-2023 20:30
FCU
MAI
9'
27-08-2023 20:30
MAI
SGE
70'
02-09-2023 20:30
SVW
MAI
24'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
06-05-2024 00:30
FCH
MAI
15'
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
3'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
4'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
11-02-2023 21:30
MAI
AUG
25-02-2023 02:30
MAI
BMG
Bàn thắng
4'
04-03-2023 21:30
MAI
TSG
7'
11-03-2023 21:30
BCS
MAI
20-03-2023 01:30
MAI
SCF
15'
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
08-04-2023 20:30
MAI
SVW
Bàn thắng
3'
15-04-2023 20:30
KOE
MAI
22-04-2023 20:30
MAI
BAY
30-04-2023 22:30
WOB
MAI
06-05-2023 01:30
MAI
S04
44'
13-05-2023 20:30
SGE
MAI
9'
21-05-2023 20:30
MAI
STU
4'
27-05-2023 20:30
BVB
MAI
24-08-2024 20:30
MAI
FCU
4'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
15'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
16'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
3'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
15-01-2025 02:30
B04
MAI
24'
19-01-2025 21:30
FCU
MAI
29'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
Bàn thắngThẻ vàng
74'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
78'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
Thẻ vàng
67'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
Bàn thắngBàn thắng
142'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
46'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
15'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
20'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
19'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
Bàn thắng
22'
12-04-2025 20:30
TSG
MAI
90'
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
Kiến tạo
76'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
16'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
9'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
Kiến tạo
17-05-2025 20:30
MAI
B04