Omari Forson

Tên đầu:
Omari Nathan
Tên cuối:
Forson
Tên ngắn:
O. Forson
Tên tại quê hương:
Omari Nathan Forson
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
20-07-2004 (21)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN416831000000001
VĐQG Italia 2024-2025MONMON7118261000000000

Trận đấu

14-01-2024 23:30
MUN
TOT
02-02-2024 03:15
WLV
MUN
Kiến tạo
4'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
18-02-2024 23:30
LUT
MUN
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
53'
03-03-2024 22:30
MCI
MUN
8'
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
07-04-2024 21:30
MUN
LIV
13-04-2024 23:30
BOU
MUN
16-05-2024 02:00
MUN
NEW
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
3'
21-09-2023 02:00
BAY
MUN
09-11-2023 03:00
FCK
MUN
25-08-2024 01:45
MON
GEN
01-09-2024 23:30
FIO
MON
16-09-2024 01:45
MON
INT
22-09-2024 20:00
MON
BGN
19'
30-09-2024 01:45
NAP
MON
06-10-2024 23:00
MON
ROM
22-10-2024 01:45
VER
MON
27-10-2024 21:00
MON
VEN
31-10-2024 02:45
ATT
MON
4'
30-11-2024 21:00
COM
MON
05-01-2025 18:30
MON
CAG
18-01-2025 21:00
BGN
MON
10'
28-01-2025 02:45
GEN
MON
01-02-2025 21:00
MON
VER
09-02-2025 21:00
LAZ
MON
16-02-2025 21:00
MON
LEC
02-03-2025 18:30
MON
TOR
09-03-2025 02:45
INT
MON
15-03-2025 21:00
MON
PAR
30-03-2025 17:30
CAG
MON
05-04-2025 20:00
MON
COM
12-04-2025 20:00
VEN
MON
13'
19-04-2025 23:00
MON
NAP
27-04-2025 23:00
JUV
MON
27'
04-05-2025 20:00
MON
ATT
44'
11-05-2025 17:30
UDI
MON
65'