Óscar Trejo

Tên đầu:
Óscar Guido
Tên cuối:
Trejo
Tên ngắn:
Ó. Trejo
Tên tại quê hương:
Óscar Guido Trejo
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Argentina
Tuổi:
26-04-1988 (38)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024RAYRAY311914701217000041000
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023RAYRAY34282165626211090034
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025RAYRAY176464116200010020

Trận đấu

12-08-2023 00:30
ALM
RAY
63'
22-08-2023 02:30
GRA
RAY
65'
29-08-2023 02:30
RAY
ATM
46'
16-09-2023 02:00
RAY
ALV
3'
24-09-2023 21:15
RAY
VIL
21'
28-09-2023 02:30
CÁD
RAY
Thẻ vàng
75'
30-09-2023 21:15
RAY
MLL
30'
08-10-2023 02:00
SEV
RAY
55'
22-10-2023 19:00
LP
RAY
13'
29-10-2023 22:15
RAY
SOC
70'
06-11-2023 03:00
RMA
RAY
Thẻ vàng
30'
11-11-2023 20:00
RAY
GIR
59'
25-11-2023 20:00
RAY
FCB
68'
02-12-2023 22:15
ATH
RAY
35'
12-12-2023 03:00
RAY
CLV
46'
01-02-2024 03:00
ATM
RAY
14'
20-01-2024 20:00
RAY
LP
75'
27-01-2024 20:00
SOC
RAY
Thẻ vàng
55'
06-02-2024 03:00
RAY
SEV
26'
11-02-2024 22:15
MLL
RAY
28'
18-02-2024 20:00
RAY
RMA
64'
27-02-2024 03:00
GIR
RAY
11'
02-03-2024 22:15
RAY
CÁD
56'
10-03-2024 20:00
ALV
RAY
18-03-2024 00:30
RAY
BET
12'
31-03-2024 19:00
CLV
RAY
13-04-2024 21:15
RAY
GET
64'
20-04-2024 21:15
RAY
OSA
82'
28-04-2024 23:30
VIL
RAY
10'
06-05-2024 02:00
RAY
ALM
Thẻ vàng
90'
12-05-2024 23:30
VAL
RAY
46'
16-05-2024 00:30
RAY
GRA
Thẻ đỏ
90'
25-05-2024 23:30
RAY
ATH
68'
14-08-2022 02:00
FCB
RAY
Thẻ vàng
84'
20-08-2022 01:00
ESY
RAY
Thẻ vàng
57'
28-08-2022 00:30
RAY
MLL
57'
04-09-2022 19:00
OSA
RAY
90'
10-09-2022 19:00
RAY
VAL
Kiến tạoThẻ vàng
76'
18-09-2022 02:00
ATH
RAY
Bàn thắng
90'
04-10-2022 02:00
RAY
ELC
Thẻ vàngKiến tạo
83'
08-10-2022 19:00
ALM
RAY
72'
15-10-2022 02:00
RAY
GET
Lỡ đá phạ đền
85'
22-10-2022 19:00
RAY
CÁD
Thẻ vàng
64'
08-11-2022 03:00
RAY
RMA
Thẻ vàngĐá phạ đền
71'
11-11-2022 01:00
RAY
CLV
20'
29-12-2022 23:00
GIR
RAY
61'
08-01-2023 22:15
RAY
BET
Thẻ vàng
62'
14-01-2023 20:00
REV
RAY
31'
21-01-2023 20:00
RAY
SOC
67'
31-01-2023 03:00
VIL
RAY
Kiến tạo
78'
07-02-2023 03:00
RAY
ALM
Thẻ vàng
72'
12-02-2023 20:00
GET
RAY
68'
19-02-2023 22:15
RAY
SEV
66'
25-02-2023 22:15
CÁD
RAY
22'
06-03-2023 00:30
RAY
ATH
80'
12-03-2023 00:30
CLV
RAY
90'
18-03-2023 22:15
RAY
GIR
Kiến tạoBàn thắng
57'
04-04-2023 02:00
VAL
RAY
66'
10-04-2023 02:00
RAY
ATM
33'
15-04-2023 02:00
RAY
OSA
70'
22-04-2023 23:30
SOC
RAY
67'
27-04-2023 03:00
RAY
FCB
63'
29-04-2023 21:15
ELC
RAY
28'
05-05-2023 03:00
RAY
REV
68'
16-05-2023 02:00
BET
RAY
67'
21-05-2023 19:00
RAY
ESY
Thẻ vàng
73'
25-05-2023 00:30
RMA
RAY
27'
19-08-2024
SOC
RAY
25-08-2024 02:30
GET
RAY
64'
28-08-2024 02:30
RAY
FCB
01-09-2024 00:15
ESY
RAY
17-09-2024 02:00
RAY
OSA
57'
23-09-2024 02:00
RAY
ATM
26-09-2024
GIR
RAY
28-09-2024 21:15
RAY
LEG
10'
05-10-2024 23:30
REV
RAY
20-10-2024 19:00
MLL
RAY
26-10-2024 21:15
RAY
ALV
19-12-2024 03:30
VIL
RAY
Thẻ vàng
63'
09-11-2024 03:00
RAY
LP
19'
11-01-2025 03:00
RAY
CLV
20-01-2025 00:30
OSA
RAY
3'
26-01-2025 20:00
RAY
GIR
01-02-2025 03:00
LEG
RAY
08-02-2025 03:00
RAY
REV
7'
18-02-2025 03:00
FCB
RAY
16'
22-02-2025 22:15
RAY
VIL
3'
01-03-2025 22:15
RAY
SEV
70'
09-03-2025 22:15
RMA
RAY
20'
17-03-2025 00:30
RAY
SOC
Bàn thắngBàn thắng
62'
30-03-2025 00:30
ALV
RAY
54'
05-04-2025 02:00
RAY
ESY
5'
14-04-2025 02:00
ATH
RAY
19-04-2025 19:00
RAY
VAL
25-04-2025 02:30
ATM
RAY
03-05-2025 02:00
RAY
GET
10-05-2025 02:00
LP
RAY
16-05-2025
RAY
BET
8'
19-05-2025
CLV
RAY
2'
25-05-2025 02:00
RAY
MLL
1'