Philipp Lienhart

Tên đầu:
Philipp
Tên cuối:
Lienhart
Tên ngắn:
P. Lienhart
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Austria
Tuổi:
11-07-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024SCFSCF1514126511100030010
VĐQG Đức 2022-2023SCFSCF2927249822100030010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024AUTAUT6654000100000010
UEFA EURO Cup 2024AUTAUT3321902000010000
VĐQG Đức 2024-2025SCFSCF2726232213100040010
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersAUTAUT4431601000000000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
TSG
SCF
Thẻ vàng
90'
26-08-2023 20:30
SCF
SVW
90'
02-09-2023 20:30
STU
SCF
90'
16-09-2023 20:30
SCF
BVB
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 22:30
SGE
SCF
90'
01-10-2023 22:30
SCF
AUG
Bàn thắng
90'
08-10-2023 22:30
BAY
SCF
90'
21-10-2023 20:30
SCF
BOC
90'
29-10-2023 23:30
B04
SCF
67'
04-11-2023 21:30
SCF
BMG
Thẻ vàng
90'
13-11-2023 01:30
RBL
SCF
90'
25-11-2023 21:30
SCF
DRM
90'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
90'
09-12-2023 21:30
WOB
SCF
90'
13-01-2024 21:30
SCF
FCU
17-03-2024 21:30
SCF
B04
28'
06-08-2022 20:30
AUG
SCF
90'
13-08-2022 01:30
SCF
BVB
90'
20-08-2022 20:30
STU
SCF
90'
27-08-2022 01:30
SCF
BOC
90'
03-09-2022 20:30
B04
SCF
90'
11-09-2022 22:30
SCF
BMG
90'
19-09-2022 00:30
TSG
SCF
90'
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
90'
09-10-2022 22:30
BCS
SCF
90'
17-10-2022 00:30
BAY
SCF
90'
22-10-2022 20:30
SCF
SVW
88'
30-10-2022 23:30
S04
SCF
90'
06-11-2022 23:30
SCF
KOE
90'
10-11-2022 02:30
RBL
SCF
90'
13-11-2022 23:30
SCF
FCU
90'
21-01-2023 21:30
WOB
SCF
33'
26-01-2023 02:30
SCF
SGE
90'
28-01-2023 21:30
SCF
AUG
Thẻ vàngBàn thắng
90'
04-02-2023 21:30
BVB
SCF
90'
11-02-2023 21:30
SCF
STU
90'
18-02-2023 21:30
BOC
SCF
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 21:30
SCF
B04
90'
04-03-2023 21:30
BMG
SCF
Thẻ vàng
90'
08-04-2023 20:30
SCF
BAY
54'
16-04-2023 20:30
SVW
SCF
90'
23-04-2023 20:30
SCF
S04
90'
29-04-2023 20:30
KOE
SCF
90'
20-05-2023 01:30
SCF
WOB
90'
27-05-2023 20:30
SGE
SCF
73'
18-06-2023 01:45
BEL
AUT
90'
21-06-2023 01:45
AUT
SWE
90'
13-09-2023 01:45
SWE
AUT
90'
14-10-2023 01:45
AUT
BEL
90'
16-10-2023 23:00
AZE
AUT
90'
17-11-2023
EST
AUT
Bàn thắng
90'
18-06-2024 02:00
AUT
FRA
21-06-2024 23:00
POL
AUT
90'
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
64'
03-07-2024 02:00
AUT
TUR
Thẻ vàng
65'
24-08-2024 20:30
SCF
STU
Thẻ vàng
90'
01-09-2024 22:30
BAY
SCF
90'
14-09-2024 20:30
SCF
BOC
46'
21-09-2024 20:30
FCH
SCF
90'
28-09-2024 20:30
SCF
STP
90'
05-10-2024 20:30
SVW
SCF
90'
19-10-2024 20:30
SCF
AUG
Thẻ vàngBàn thắng
90'
26-10-2024 20:30
RBL
SCF
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
66'
09-11-2024 02:30
FCU
SCF
90'
18-01-2025 21:30
STU
SCF
Thẻ vàng
70'
25-01-2025 21:30
SCF
BAY
90'
01-02-2025 21:30
BOC
SCF
90'
08-02-2025 21:30
SCF
FCH
90'
15-02-2025 21:30
STP
SCF
90'
22-02-2025 02:30
SCF
SVW
90'
02-03-2025 23:30
AUG
SCF
90'
09-03-2025 00:30
SCF
RBL
90'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
90'
30-03-2025 20:30
SCF
FCU
90'
05-04-2025 20:30
SCF
BVB
70'
12-04-2025 20:30
BMG
SCF
90'
19-04-2025 20:30
SCF
TSG
90'
26-04-2025 20:30
WOB
SCF
90'
04-05-2025 22:30
SCF
B04
90'
10-05-2025 20:30
HOL
SCF
90'
17-05-2025 20:30
SCF
SGE
90'
08-06-2025 01:45
AUT
ROU
90'
11-06-2025 01:45
SMR
AUT
46'
07-09-2025 01:45
AUT
CYP
90'
10-09-2025 01:45
BIH
AUT
90'