Shuto Machino

Tên đầu:
Shuto
Tên cuối:
Machino
Tên ngắn:
S. Machino
Tên tại quê hương:
町野 修斗
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
77 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
30-09-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2024-2025HOLHOL28201728813720010091
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 3-4 stagesJPNJPN3110221100000012

Trận đấu

24-08-2024 20:30
TSG
HOL
Bàn thắng
90'
31-08-2024 20:30
HOL
WOB
90'
14-09-2024 23:30
HOL
BAY
64'
21-09-2024 20:30
BOC
HOL
Bàn thắng
12'
29-09-2024 20:30
HOL
SGE
Đá phạ đềnBàn thắng
78'
05-10-2024 20:30
B04
HOL
46'
20-10-2024 20:30
HOL
FCU
44'
26-10-2024 20:30
STU
HOL
20'
02-11-2024 21:30
HOL
FCH
09-11-2024 21:30
SVW
HOL
17'
11-01-2025 21:30
SCF
HOL
66'
15-01-2025 00:30
HOL
BVB
Bàn thắng
76'
18-01-2025 21:30
HOL
TSG
61'
25-01-2025 02:30
WOB
HOL
59'
01-02-2025 21:30
BAY
HOL
09-02-2025 21:30
HOL
BOC
65'
16-02-2025 23:30
SGE
HOL
62'
22-02-2025 21:30
HOL
B04
63'
02-03-2025 21:30
FCU
HOL
90'
08-03-2025 21:30
HOL
STU
90'
16-03-2025 23:30
FCH
HOL
56'
29-03-2025 21:30
HOL
SVW
54'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
90'
12-04-2025 20:30
HOL
STP
68'
19-04-2025 20:30
RBL
HOL
Bàn thắng
79'
26-04-2025 20:30
HOL
BMG
Bàn thắngThẻ vàngBàn thắng
90'
04-05-2025 20:30
AUG
HOL
Đá phạ đền
39'
10-05-2025 20:30
HOL
SCF
Kiến tạo
90'
17-05-2025 20:30
BVB
HOL
69'
20-03-2025 17:35
JPN
BHR
4'
25-03-2025 17:35
JPN
SAU
05-06-2025 18:10
AUS
JPN
20'
10-06-2025 17:35
JPN
IDN
Kiến tạoKiến tạoBàn thắng
78'