Valentin Rongier

Tên đầu:
Valentin
Tên cuối:
Rongier
Tên ngắn:
V. Rongier
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
172 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
07-12-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024OLMOLM101085302000020000
VĐQG Pháp 2022-2023OLMOLM3634303425100080012
VĐQG Pháp 2024-2025OLMOLM2113125286200030021

Trận đấu

12-08-2023 22:00
OLM
SDR
67'
19-08-2023 02:00
FCM
OLM
90'
27-08-2023
OLM
STB
90'
02-09-2023 02:00
NAN
OLM
Thẻ vàng
90'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
66'
25-09-2023 01:45
PSG
OLM
90'
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 18:00
OLM
HAC
90'
22-10-2023 02:00
NCE
OLM
90'
05-11-2023 03:00
OLM
LIL
90'
08-08-2022 01:45
OLM
SDR
90'
15-08-2022 01:45
STB
OLM
Thẻ vàng
69'
21-08-2022 02:00
OLM
NAN
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 20:00
NCE
OLM
90'
01-09-2022 02:00
OLM
CFA
Thẻ vàng
58'
03-09-2022 22:00
AJA
OLM
90'
18-09-2022 20:00
OLM
REN
90'
01-10-2022 02:00
ANG
OLM
23'
08-10-2022 22:00
OLM
ACA
90'
17-10-2022 01:45
PSG
OLM
90'
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
Thẻ vàng
90'
30-10-2022 02:00
STR
OLM
44'
07-11-2022 02:45
OLM
LYO
90'
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
82'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
Bàn thắng
78'
03-01-2023 01:00
MPL
OLM
90'
12-01-2023 03:00
EST
OLM
90'
15-01-2023 01:00
OLM
FCL
90'
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
Thẻ vàng
90'
02-02-2023 01:00
NAN
OLM
90'
06-02-2023 02:45
OLM
NCE
70'
12-02-2023 03:00
CFA
OLM
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
90'
27-02-2023 02:45
OLM
PSG
90'
06-03-2023 02:45
REN
OLM
90'
13-03-2023 02:45
OLM
STR
90'
20-03-2023 02:45
SDR
OLM
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 02:00
OLM
MPL
90'
10-04-2023 01:45
FCL
OLM
90'
17-04-2023 01:45
OLM
EST
Kiến tạo
90'
24-04-2023 01:45
LYO
OLM
90'
01-05-2023 01:45
OLM
AJA
90'
07-05-2023 02:00
RCL
OLM
Thẻ vàngKiến tạo
90'
15-05-2023 01:45
OLM
ANG
90'
21-05-2023 02:00
LIL
OLM
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 02:00
OLM
STB
90'
17-08-2024 22:00
STB
OLM
2'
26-08-2024 01:45
OLM
SDR
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
4'
14-09-2024 22:00
OLM
NCE
Thẻ vàng
73'
23-09-2024 01:45
LYO
OLM
79'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
21-10-2024 01:45
MPL
OLM
11'
28-10-2024 02:45
OLM
PSG
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
3'
09-11-2024 02:45
OLM
AJA
06-01-2025 02:45
OLM
HAC
Bàn thắng
74'
12-01-2025 03:05
REN
OLM
90'
27-01-2025 02:45
NCE
OLM
61'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
90'
15-02-2025 23:00
OLM
STE
23'
23-02-2025 03:05
AJA
OLM
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
Kiến tạo
32'
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
Thẻ vàng
90'
17-03-2025 02:45
PSG
OLM
84'
29-03-2025 23:00
SDR
OLM
Bàn thắng
90'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
90'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
90'
20-04-2025 02:05
OLM
MPL
Thẻ vàng
65'
28-04-2025 01:45
OLM
STB
67'
05-05-2025 01:45
LIL
OLM
44'
11-05-2025 02:00
HAC
OLM
90'