Wes Foderingham

Tên đầu:
Wesley Andrew
Tên cuối:
Foderingham
Tên ngắn:
W. Foderingham
Tên tại quê hương:
Wesley Andrew Foderingham
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
14-01-1991 (35)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024SHUSHU3029264810000120000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
90'
19-08-2023 01:45
NTF
SHU
90'
27-08-2023 20:00
SHU
MCI
90'
02-09-2023 18:30
SHU
EVE
90'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
90'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
90'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
90'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
90'
04-11-2023 22:00
SHU
WLV
90'
12-11-2023 21:00
BRH
SHU
90'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
90'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
90'
07-12-2023 02:30
SHU
LIV
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
90'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
90'
26-12-2023 22:00
SHU
LUT
90'
30-12-2023 22:00
MCI
SHU
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
38'
04-02-2024 00:30
SHU
AVL
90'
10-02-2024 22:00
LUT
SHU
90'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
90'
25-02-2024 20:30
WLV
SHU
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
90'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
05-04-2024 01:30
LIV
SHU
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
90'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
90'
11-05-2024 21:00
EVE
SHU
90'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
90'
02-11-2024 22:00
NTF
WHU
09-11-2024 22:00
WHU
EVE
04-01-2025 22:00
MCI
WHU
15-01-2025 02:30
WHU
FUL
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
04-02-2025 03:00
CHE
WHU