Yahia Fofana

Tên đầu:
Yahia
Tên cuối:
Fofana
Tên ngắn:
Y. Fofana
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
89 kg
Quốc tịch:
Cote D'Ivoire
Tuổi:
21-08-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2022-2023ANGANG111199000000020000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersCIVCIV8872000000010000
VĐQG Pháp 2024-2025ANGANG2929261000000040000

Trận đấu

07-08-2022 20:00
ANG
NAN
14-08-2022 20:00
AJA
ANG
21-08-2022 20:00
ANG
STB
28-08-2022 20:00
EST
ANG
01-09-2022
ANG
SDR
04-09-2022
LYO
ANG
11-09-2022 20:00
ANG
MPL
90'
18-09-2022 20:00
NCE
ANG
Thẻ vàng
90'
01-10-2022 02:00
ANG
OLM
90'
09-10-2022 20:00
ANG
STR
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
90'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
90'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
90'
13-11-2022 21:00
LIL
ANG
90'
05-03-2023 21:00
MPL
ANG
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
02-04-2023 20:00
ANG
NCE
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
16-04-2023 20:00
CFA
ANG
22-04-2023 02:00
ANG
PSG
30-04-2023 20:00
REN
ANG
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
15-05-2023 01:45
OLM
ANG
21-05-2023 20:00
SDR
ANG
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 02:00
ANG
EST
90'
04-06-2023 02:00
NAN
ANG
90'
18-11-2023 02:00
CIV
SYC
90'
20-11-2023 23:00
GMB
CIV
90'
08-06-2024 02:00
CIV
GAB
90'
11-06-2024 20:00
KEN
CIV
90'
22-03-2025 02:00
BDI
CIV
Thẻ vàng
90'
25-03-2025 02:00
CIV
GMB
90'
06-09-2025 02:00
CIV
BDI
90'
10-09-2025 02:00
GAB
CIV
90'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
90'
25-08-2024
LIL
ANG
90'
01-09-2024 22:00
ANG
NCE
Thẻ vàng
90'
15-09-2024 22:00
STR
ANG
90'
22-09-2024 22:00
ANG
NAN
90'
29-09-2024 22:00
ANG
SDR
90'
05-10-2024 01:45
OLM
ANG
90'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
Thẻ vàng
90'
26-10-2024 22:00
ANG
STE
90'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
10-11-2024 03:00
ANG
PSG
90'
05-01-2025 21:00
ANG
STB
90'
12-01-2025 23:15
MPL
ANG
90'
19-01-2025 23:15
ANG
AJA
90'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
Thẻ vàng
90'
02-02-2025 23:15
ANG
HAC
90'
10-02-2025 02:45
ANG
OLM
90'
16-02-2025 23:15
SDR
ANG
90'
23-02-2025 01:00
STE
ANG
90'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 21:00
STB
ANG
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
90'
30-03-2025 22:15
ANG
REN
90'
05-04-2025 22:00
PSG
ANG
90'
13-04-2025 22:15
ANG
MPL
90'
20-04-2025 22:15
NCE
ANG
90'
27-04-2025 20:00
ANG
LIL
90'
04-05-2025 20:00
NAN
ANG
90'
11-05-2025 02:00
ANG
STR
90'
18-05-2025 02:00
LYO
ANG