Ylber Ramadani

Tên đầu:
Ylber Latif
Tên cuối:
Ramadani
Tên ngắn:
Y. Ramadani
Tên tại quê hương:
Ylber Latif Ramadani
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Albania
Tuổi:
12-04-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024LECLEC34342978071000130010
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ALBALB7763000000000002
UEFA EURO Cup 2024ALBALB3326501000000000
VĐQG Italia 2024-2025LECLEC28191686913100040011
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersALBALB219510000000000

Trận đấu

21-08-2023 01:45
LEC
LAZ
90'
27-08-2023 23:30
FIO
LEC
90'
04-09-2023 01:45
LEC
SAL
90'
17-09-2023 20:00
MON
LEC
90'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
90'
27-09-2023 01:45
JUV
LEC
Thẻ vàng
70'
30-09-2023 20:00
LEC
NAP
Thẻ vàng
90'
07-10-2023 01:45
LEC
SAS
90'
23-10-2023 23:30
UDI
LEC
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 23:00
LEC
TOR
90'
06-11-2023
ROM
LEC
Thẻ vàng
90'
11-11-2023 21:00
LEC
MIL
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
Thẻ vàng
77'
12-12-2023 00:30
EMP
LEC
Thẻ vàng
86'
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
Bàn thắng
90'
24-12-2023
INT
LEC
90'
30-12-2023 18:30
ATT
LEC
Thẻ vàng
90'
07-01-2024
LEC
CAG
90'
14-01-2024 18:30
LAZ
LEC
Thẻ vàng
90'
22-01-2024 02:45
LEC
JUV
90'
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
Thẻ vàng
90'
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
90'
17-02-2024 01:00
TOR
LEC
90'
26-02-2024
LEC
INT
79'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
90'
10-03-2024 18:30
LEC
VER
81'
17-03-2024
SAL
LEC
Thẻ vàng
90'
01-04-2024 23:00
LEC
ROM
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:00
MIL
LEC
90'
13-04-2024 20:00
LEC
EMP
90'
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
Thẻ vàng
72'
13-05-2024 23:30
LEC
UDI
90'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
83'
26-05-2024 23:00
NAP
LEC
90'
28-03-2023 01:45
POL
ALB
90'
18-06-2023 01:45
ALB
MDA
90'
21-06-2023 01:45
FRO
ALB
90'
08-09-2023 01:45
CZE
ALB
90'
11-09-2023 01:45
ALB
POL
Kiến tạo
90'
13-10-2023 01:45
ALB
CZE
Kiến tạo
90'
18-11-2023
MDA
ALB
90'
21-11-2023 02:45
ALB
FRO
16-06-2024 02:00
ITA
ALB
90'
19-06-2024 20:00
HRV
ALB
85'
25-06-2024 02:00
ALB
ESP
90'
19-08-2024 23:30
LEC
ATT
76'
25-08-2024 01:45
INT
LEC
90'
31-08-2024 23:30
LEC
CAG
90'
15-09-2024 20:00
TOR
LEC
90'
22-09-2024 01:45
LEC
PAR
Thẻ vàngKiến tạo
75'
28-09-2024 01:45
MIL
LEC
90'
05-10-2024 20:00
UDI
LEC
79'
20-10-2024 20:00
LEC
FIO
75'
26-10-2024 20:00
NAP
LEC
90'
30-10-2024 00:30
LEC
VER
90'
02-11-2024 21:00
BGN
LEC
87'
09-11-2024 02:45
LEC
EMP
60'
02-12-2024 02:45
LEC
JUV
75'
05-01-2025 21:00
LEC
GEN
11-01-2025 21:00
EMP
LEC
8'
19-01-2025 21:00
CAG
LEC
27'
27-01-2025
LEC
INT
44'
01-02-2025 02:45
PAR
LEC
Thẻ vàng
56'
10-02-2025
LEC
BGN
70'
16-02-2025 21:00
MON
LEC
Thẻ vàngThẻ vàng
42'
22-02-2025 02:45
LEC
UDI
01-03-2025 02:45
FIO
LEC
09-03-2025
LEC
MIL
32'
15-03-2025 02:45
GEN
LEC
30-03-2025 02:45
LEC
ROM
84'
06-04-2025 17:30
LEC
VEN
54'
13-04-2025 01:45
JUV
LEC
19-04-2025 20:00
LEC
COM
79'
28-04-2025 01:45
ATT
LEC
5'
03-05-2025 23:00
LEC
NAP
11-05-2025 20:00
VER
LEC
19-05-2025 01:45
LEC
TOR
Bàn thắng
45'
26-05-2025 01:45
LAZ
LEC
73'
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
90'
25-03-2025 02:45
ALB
AND
08-06-2025 01:45
ALB
SRB
5'
11-06-2025 01:45
LVA
ALB