Stevan Jovetic

Tên đầu:
Stevan
Tên cuối:
Jovetic
Tên ngắn:
S. Jovetic
Tên tại quê hương:
Cтeвaн Joвeтић
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Montenegro
Tuổi:
02-11-1989 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2022-2023BCSBCS17888793400000042
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024MNEMNE8553433300000033
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersMNEMNE5541502200000020

Trận đấu

06-08-2022 20:30
FCU
BCS
Kiến tạo
34'
13-08-2022 20:30
BCS
SGE
20'
20-08-2022 01:30
BMG
BCS
18'
27-08-2022 20:30
BCS
BVB
36'
17-09-2022 01:30
MAI
BCS
02-10-2022 20:30
BCS
TSG
09-10-2022 22:30
BCS
SCF
78'
15-10-2022 23:30
RBL
BCS
Bàn thắng
90'
23-10-2022 22:30
BCS
S04
Kiến tạo
90'
29-10-2022 01:30
SVW
BCS
32'
25-02-2023 21:30
BCS
AUG
11'
05-03-2023 21:30
B04
BCS
32'
11-03-2023 21:30
BCS
MAI
26'
18-03-2023 21:30
TSG
BCS
Bàn thắng
44'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
16'
15-04-2023 01:30
S04
BCS
Bàn thắng
90'
06-05-2023 20:30
BCS
STU
90'
13-05-2023 01:30
KOE
BCS
Bàn thắng
90'
20-05-2023 20:30
BCS
BOC
90'
25-03-2023
BUL
MNE
44'
28-03-2023 01:45
MNE
SRB
71'
17-06-2023 23:00
MNE
HUN
82'
07-09-2023 23:00
LTU
MNE
Kiến tạo
44'
10-09-2023 23:00
MNE
BUL
Bàn thắng
44'
18-10-2023 01:45
SRB
MNE
Bàn thắng
90'
17-11-2023 02:45
MNE
LTU
Kiến tạoBàn thắng
69'
19-11-2023 21:00
HUN
MNE
Kiến tạo
90'
23-03-2025
MNE
GIB
Bàn thắngBàn thắng
85'
26-03-2025 02:45
MNE
FRO
90'
07-06-2025 01:45
CZE
MNE
90'
06-09-2025 01:45
MNE
CZE
90'
09-09-2025 01:45
HRV
MNE
60'