Jaïro Riedewald

Tên đầu:
Jaïro Jocquim
Tên cuối:
Riedewald
Tên ngắn:
J. Riedewald
Tên tại quê hương:
Jaïro Jocquim Riedewald
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
09-09-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY9223072000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY605860000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
12'
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
75'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
8'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
81'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
7'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
13'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
9'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
22'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
3'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
01-10-2022 21:00
CRY
CHE
09-10-2022 20:00
CRY
LEE
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
34'
19-10-2022 02:15
CRY
WLV
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
4'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
7'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
13'
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
28-05-2023 22:30
CRY
NTF