Vincent Sierro

Tên đầu:
Vincent Olivier
Tên cuối:
Sierro
Tên ngắn:
V. Sierro
Tên tại quê hương:
Vincent Olivier Sierro
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
08-10-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU3025226459241080062
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU15766184000030000
UEFA EURO Cup 2024CHECHE403440000010000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU2422199127310030041
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
Thẻ vàng
90'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
90'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
82'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
90'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
59'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
23'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Thẻ vàng
25'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
21'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
90'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
13'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
Kiến tạo
90'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
90'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
Thẻ vàng
90'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
Thẻ vàng
70'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
90'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
Đá phạ đền
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Lỡ đá phạ đền
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
90'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
Thẻ vàng
60'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
Bàn thắng
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
Đá phạ đềnThẻ vàng
44'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
77'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
Đá phạ đền
89'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
Thẻ vàngBàn thắngĐá phạ đền
90'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
90'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
Kiến tạo
90'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
Thẻ vàng
90'
04-05-2024
TOU
MPL
81'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
90'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
29-01-2023 21:00
STR
TOU
10'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
19'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
9'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
12'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
Thẻ vàng
11'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
68'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
90'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
14'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
Thẻ vàng
64'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
90'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
17'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
69'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
82'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
16'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
Thẻ vàng
90'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
4'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
Thẻ vàng
15'
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
13'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
2'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
29'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
78'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
Thẻ vàng
90'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
90'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
Kiến tạo
90'
06-10-2024
LIL
TOU
90'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
90'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
84'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
90'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
44'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
Thẻ vàng
70'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Đá phạ đềnThẻ vàng
83'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
Bàn thắng
76'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
90'
16-03-2025 23:15
STR
TOU
90'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
Bàn thắng
90'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
Bàn thắng
90'
13-04-2025
TOU
LIL
87'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
90'
04-05-2025
TOU
REN
90'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
90'
18-05-2025 02:00
STE
TOU
90'
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
09-09-2025 01:45
CHE
SVN