Frank Magri

Tên đầu:
Frank Mario
Tên cuối:
Magri
Tên ngắn:
F. Magri
Tên tại quê hương:
Frank Mario Magri
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Cameroon
Tuổi:
04-09-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU29141433159500050052
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersCMRCMR6220242100000010
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU26161454109600061060

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
7'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
57'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
21'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
Bàn thắng
74'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
Thẻ vàng
84'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
32'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Bàn thắng
25'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
Bàn thắngThẻ vàng
84'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
24'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
Thẻ vàng
90'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
88'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
90'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
90'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
Thẻ vàng
83'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
33'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
Bàn thắng
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
16'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
30'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
Thẻ vàngKiến tạo
84'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
7'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
22'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
21'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
Kiến tạo
74'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
57'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
6'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
10'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
Bàn thắng
11'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
33'
18-11-2023 02:00
CMR
MUS
Bàn thắng
20'
21-11-2023 23:00
LBY
CMR
90'
19-03-2025 23:00
SWZ
CMR
46'
26-03-2025 02:00
CMR
LBY
17'
05-09-2025 02:00
CMR
SWZ
7'
09-09-2025 23:00
CPV
CMR
22'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
86'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
65'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
Thẻ đỏ
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
12'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
64'
06-10-2024
LIL
TOU
Thẻ vàng
26'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
7'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
26'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
16'
12-01-2025 23:15
TOU
STR
21'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
13'
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
5'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
61'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
Thẻ vàng
51'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
70'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Bàn thắng
90'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
Thẻ vàngBàn thắng
76'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
Bàn thắng
90'
16-03-2025 23:15
STR
TOU
Thẻ vàngThẻ vàngBàn thắngBàn thắng
90'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
Bàn thắngThẻ vàng
90'
13-04-2025
TOU
LIL
90'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
82'
04-05-2025
TOU
REN
73'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
70'
18-05-2025 02:00
STE
TOU
Kiến tạo
86'