Aron Dönnum

Tên đầu:
Aron Leonard
Tên cuối:
Dønnum
Tên ngắn:
A. Dönnum
Tên tại quê hương:
Aron Leonard Dønnum
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Norway
Tuổi:
20-04-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU27191602818000080001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NIRNIR116001100000010
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU2827234618300050032
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNIRNIR205620100000010

Trận đấu

03-09-2023 18:00
TOU
CFA
6'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
59'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
Thẻ vàng
44'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Kiến tạo
65'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
69'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
Thẻ vàng
66'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
31'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
88'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
77'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
79'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
Thẻ vàng
80'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
Thẻ vàng
82'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
Thẻ vàng
88'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Thẻ vàng
88'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
90'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
60'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
Thẻ vàng
14'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
6'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
68'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
Thẻ vàng
69'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
13'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
36'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
62'
04-05-2024
TOU
MPL
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
25'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
57'
20-11-2023 02:45
SCO
NIR
Bàn thắng
60'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
61'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
Thẻ vàng
88'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
Thẻ vàng
76'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
58'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
26'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
Thẻ vàng
67'
06-10-2024
LIL
TOU
90'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
90'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
90'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
Bàn thắng
90'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
90'
12-01-2025 23:15
TOU
STR
90'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
90'
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
85'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
90'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
90'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Bàn thắngKiến tạo
90'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
90'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
Kiến tạo
90'
16-03-2025 23:15
STR
TOU
90'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
90'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
90'
13-04-2025
TOU
LIL
90'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
85'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
Thẻ vàng
90'
04-05-2025
TOU
REN
Bàn thắng
90'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
23-03-2025
MDA
NIR
Bàn thắng
27'
26-03-2025 02:45
ISR
NIR
29'
10-06-2025 01:45
EST
NIR
10-09-2025 01:45
NIR
MDA
07-06-2025 01:45
NIR
ITA