Kenny Lala

Tên đầu:
Kenny
Tên cuối:
Lala
Tên ngắn:
K. Lala
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
03-10-1991 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024STBSTB3333297001200070023
VĐQG Pháp 2022-2023STBSTB1716141913000040002
VĐQG Pháp 2024-2025STBSTB2625232510020040020
UEFA Champions League 2024-2025STBSTB7763000000000000

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
Bàn thắng
90'
20-08-2023 20:00
HAC
STB
90'
27-08-2023
OLM
STB
90'
02-09-2023 22:00
STB
REN
90'
17-09-2023 20:00
SDR
STB
Thẻ vàng
90'
24-09-2023 02:00
STB
LYO
Kiến tạo
90'
01-10-2023 20:00
NCE
STB
90'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
90'
22-10-2023 20:00
LIL
STB
90'
29-10-2023 19:00
STB
PSG
Kiến tạo
90'
05-11-2023 23:05
ASM
STB
90'
08-12-2023 02:30
STB
STR
90'
26-11-2023 21:00
MPL
STB
90'
03-12-2023 21:00
STB
CFA
90'
10-12-2023 21:00
FCM
STB
Thẻ vàng
90'
17-12-2023 19:00
NAN
STB
90'
21-12-2023 03:00
STB
FCL
90'
14-01-2024 21:00
STB
MPL
90'
29-01-2024 02:45
PSG
STB
Thẻ vàng
90'
04-02-2024 23:05
STB
NCE
90'
11-02-2024 21:00
CFA
STB
90'
19-02-2024 02:45
STB
OLM
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 03:00
STR
STB
90'
03-03-2024 21:00
STB
HAC
90'
10-03-2024 03:00
RCL
STB
90'
17-03-2024 19:00
STB
LIL
90'
31-03-2024 18:00
FCL
STB
Thẻ vàng
90'
07-04-2024 18:00
STB
FCM
90'
21-04-2024 22:05
STB
ASM
Thẻ vàng
90'
28-04-2024 22:05
REN
STB
90'
05-05-2024 02:00
STB
NAN
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 02:00
STB
SDR
Kiến tạo
90'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
Bàn thắng
90'
12-01-2023 01:00
STB
LIL
88'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
20'
29-01-2023 21:00
STB
ANG
86'
02-02-2023 03:00
LYO
STB
90'
05-02-2023 23:05
STB
RCL
90'
12-02-2023 21:00
MPL
STB
Thẻ vàng
90'
19-02-2023 21:00
STB
ASM
90'
25-02-2023 03:00
LIL
STB
55'
19-03-2023 21:00
EST
STB
02-04-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàng
90'
09-04-2023 20:00
SDR
STB
Thẻ vàng
90'
16-04-2023 20:00
STB
NCE
Kiến tạo
90'
04-05-2023 02:00
STB
NAN
Kiến tạo
90'
07-05-2023 20:00
FCL
STB
90'
14-05-2023 20:00
STB
AJA
90'
21-05-2023 20:00
STB
CFA
90'
28-05-2023 02:00
OLM
STB
Thẻ vàng
90'
04-06-2023 02:00
STB
REN
90'
17-08-2024 22:00
STB
OLM
Thẻ vàng
90'
25-08-2024 20:00
RCL
STB
90'
31-08-2024 22:00
STB
STE
Đá phạ đền
90'
15-09-2024 02:00
PSG
STB
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
28-09-2024
AJA
STB
90'
06-10-2024 22:00
STB
HAC
90'
19-10-2024 22:00
STB
REN
90'
27-10-2024
SDR
STB
75'
03-11-2024 01:00
STB
NCE
90'
10-11-2024 23:00
MPL
STB
05-01-2025 21:00
ANG
STB
90'
11-01-2025 23:00
STB
LYO
90'
19-01-2025 01:00
REN
STB
90'
26-01-2025 21:00
HAC
STB
90'
01-02-2025 23:00
STB
PSG
90'
08-02-2025 01:00
NAN
STB
90'
15-02-2025 02:45
STB
AJA
90'
23-02-2025 23:15
STR
STB
90'
02-03-2025 21:00
LYO
STB
Đá phạ đềnThẻ vàng
90'
09-03-2025 21:00
STB
ANG
90'
16-03-2025 23:15
STB
SDR
90'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
Thẻ vàng
90'
06-04-2025
STB
ASM
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 20:00
STE
STB
90'
28-04-2025 01:45
OLM
STB
90'
04-05-2025 22:15
STB
MPL
90'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
90'
18-05-2025 02:00
NCE
STB
90'
20-09-2024 02:00
STB
STU
90'
01-10-2024 23:45
RBS
STB
90'
23-10-2024 23:45
STB
B04
90'
07-11-2024 03:00
SPA
STB
90'
23-01-2025 00:45
SHA
STB
90'
30-01-2025 03:00
STB
RMA
90'
12-02-2025 00:45
STB
PSG
90'