Przemyslaw Frankowski

Tên đầu:
Przemysław
Tên cuối:
Frankowski
Tên ngắn:
P. Frankowski
Tên tại quê hương:
Przemysław Frankowski
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Poland
Tuổi:
12-04-1995 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL3024219267211040032
VĐQG Pháp 2022-2023RCLRCL37312841613230040053
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL6652801010000012
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024POLPOL8868002100010011
UEFA EURO Cup 2024POLPOL3327000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL1412102924220020041
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersPOLPOL2215601000010000

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
78'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
90'
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
46'
17-09-2023 02:00
RCL
FCM
27'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
63'
30-09-2023 02:00
STR
RCL
15'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
Kiến tạo
90'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
Thẻ vàng
90'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
90'
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
90'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
Đá phạ đềnBàn thắng
44'
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
Thẻ vàng
90'
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
88'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
74'
15-01-2024 02:45
RCL
PSG
Lỡ đá phạ đền
90'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
90'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
9'
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
Kiến tạo
90'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
66'
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
90'
10-03-2024 03:00
RCL
STB
90'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
Thẻ vàng
90'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
61'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
Bàn thắng
90'
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
90'
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
90'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
90'
13-05-2024 02:00
REN
RCL
71'
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
20'
07-08-2022 20:00
RCL
STB
Kiến tạo
76'
14-08-2022 20:00
ACA
RCL
76'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
81'
28-08-2022 02:00
RCL
REN
88'
01-09-2022 02:00
RCL
FCL
12'
04-09-2022 20:00
SDR
RCL
62'
10-09-2022 02:00
RCL
EST
Kiến tạo
74'
18-09-2022 22:05
NAN
RCL
81'
03-10-2022 01:45
RCL
LYO
12'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
Thẻ vàng
29'
16-10-2022 02:00
RCL
MPL
59'
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
90'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
90'
12-11-2022 23:00
RCL
CFA
90'
30-12-2022 03:00
NCE
RCL
90'
02-01-2023 02:45
RCL
PSG
Bàn thắng
90'
12-01-2023 03:00
STR
RCL
90'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
Đá phạ đền
90'
28-01-2023 23:00
EST
RCL
90'
02-02-2023 03:00
RCL
NCE
90'
05-02-2023 23:05
STB
RCL
32'
13-02-2023 02:45
LYO
RCL
27'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
90'
26-02-2023 03:00
MPL
RCL
89'
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
90'
12-03-2023 19:00
CFA
RCL
90'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
79'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
80'
08-04-2023 02:00
RCL
STR
Bàn thắng
90'
16-04-2023 02:00
PSG
RCL
Đá phạ đền
90'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
88'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
07-05-2023 02:00
RCL
OLM
Thẻ vàngKiến tạo
90'
13-05-2023 02:00
RCL
SDR
Đá phạ đềnThẻ vàng
90'
21-05-2023 22:05
FCL
RCL
86'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
90'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
90'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
Kiến tạo
90'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
Kiến tạo
90'
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
78'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
90'
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
Đá phạ đền
90'
25-03-2023 02:45
CZE
POL
90'
28-03-2023 01:45
POL
ALB
90'
21-06-2023 01:45
MDA
POL
64'
13-10-2023 01:45
FRO
POL
Kiến tạo
90'
16-10-2023 01:45
POL
MDA
Thẻ vàng
90'
18-11-2023 02:45
POL
CZE
90'
22-03-2024 02:45
POL
EST
Bàn thắng
46'
27-03-2024 02:45
WAL
POL
Đá luân lưu ghi bàn
120'
16-06-2024 20:00
POL
NLD
90'
21-06-2024 23:00
POL
AUT
90'
25-06-2024 23:00
FRA
POL
90'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
25-08-2024 20:00
RCL
STB
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
Đá phạ đền
25'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
90'
22-09-2024
REN
RCL
90'
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
Thẻ vàng
78'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
78'
20-10-2024
STE
RCL
Bàn thắng
90'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
46'
02-11-2024 23:00
PSG
RCL
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
Đá phạ đền
90'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
Thẻ vàng
90'
12-01-2025 21:00
HAC
RCL
Kiến tạo
90'
18-01-2025 23:00
RCL
PSG
90'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
Bàn thắng
82'
01-02-2025 02:45
MPL
RCL
90'
22-03-2025 02:45
POL
LTU
90'
25-03-2025 02:45
POL
MLT
Thẻ vàng
66'
11-06-2025 01:45
FIN
POL
08-09-2025 01:45
POL
FIN
05-09-2025 01:45
NLD
POL