Wesley Saïd

Tên đầu:
Wesley
Tên cuối:
Saïd
Tên ngắn:
W. Saïd
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
171 cm
Cân nặng:
65 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
19-04-1995 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL271110131611700010071
VĐQG Pháp 2022-2023RCLRCL216635156500020050
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL305230000010000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL22118721111300050030

Trận đấu

03-09-2023 02:00
ASM
RCL
18'
17-09-2023 02:00
RCL
FCM
27'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
Bàn thắng
63'
30-09-2023 02:00
STR
RCL
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
61'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
64'
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
19'
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
Bàn thắng
14'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
Bàn thắng
64'
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
25'
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
Bàn thắng
65'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
74'
15-01-2024 02:45
RCL
PSG
16'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Thẻ vàng
70'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
11'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
19'
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
Bàn thắng
68'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
Bàn thắng
20'
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
11'
10-03-2024 03:00
RCL
STB
18'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
Kiến tạo
27'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
61'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
19'
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
60'
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
Bàn thắng
28'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
12'
13-05-2024 02:00
REN
RCL
71'
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
8'
07-08-2022 20:00
RCL
STB
22'
14-08-2022 20:00
ACA
RCL
13'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
Bàn thắng
15'
28-08-2022 02:00
RCL
REN
14'
01-09-2022 02:00
RCL
FCL
Bàn thắng
44'
03-10-2022 01:45
RCL
LYO
Thẻ vàng
18'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
29'
16-10-2022 02:00
RCL
MPL
Bàn thắng
30'
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
34'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
56'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
Bàn thắng
56'
12-11-2022 23:00
RCL
CFA
Bàn thắng
64'
30-12-2022 03:00
NCE
RCL
Thẻ vàng
64'
02-01-2023 02:45
RCL
PSG
17'
12-01-2023 03:00
STR
RCL
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
23'
28-01-2023 23:00
EST
RCL
28'
02-02-2023 03:00
RCL
NCE
65'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
9'
08-04-2023 02:00
RCL
STR
1'
28-05-2023 02:00
RCL
ACA
8'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
25'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
17'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
Thẻ vàng
27'
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
8'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
Bàn thắng
72'
25-08-2024 20:00
RCL
STB
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
46'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
70'
22-09-2024
REN
RCL
Thẻ vàng
34'
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
59'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
Thẻ vàng
72'
20-10-2024
STE
RCL
18-01-2025 23:00
RCL
PSG
10'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
9'
01-02-2025 02:45
MPL
RCL
08-02-2025 23:00
NCE
RCL
8'
16-02-2025 23:15
RCL
STR
4'
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
72'
02-03-2025 01:00
RCL
HAC
Thẻ vàngThẻ vàng
79'
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
67'
16-03-2025 03:05
RCL
REN
Bàn thắng
87'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
63'
06-04-2025 20:00
RCL
STE
66'
12-04-2025 01:45
RCL
SDR
28'
20-04-2025 22:15
STB
RCL
Bàn thắng
27-04-2025 22:15
RCL
AJA
17'
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
9'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
2'