Maximilian Beier

Tên đầu:
Maximilian
Tên cuối:
Beier
Tên ngắn:
M. Beier
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
17-10-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024TSGTSG3329243342016000100161
UEFA EURO Cup 2024DEUDEU102410000000000
VĐQG Đức 2024-2025TSGTSG00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025BVBBVB271314221412500020050
VĐQG Đức 2024-2025BVBBVB24121231128600010064
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU102910000000000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
TSG
SCF
6'
26-08-2023 20:30
FCH
TSG
Bàn thắng
25'
02-09-2023 20:30
TSG
WOB
Bàn thắng
68'
16-09-2023 20:30
KOE
TSG
Bàn thắng
90'
23-09-2023 20:30
FCU
TSG
Bàn thắng
55'
30-09-2023 01:30
TSG
BVB
84'
07-10-2023 23:30
SVW
TSG
Bàn thắng
81'
21-10-2023 20:30
TSG
SGE
Bàn thắng
65'
28-10-2023 20:30
STU
TSG
78'
04-11-2023 21:30
TSG
B04
87'
11-11-2023 21:30
AUG
TSG
90'
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
90'
02-12-2023 21:30
BMG
TSG
90'
17-12-2023 00:30
RBL
TSG
21'
20-12-2023 02:30
TSG
DRM
17'
13-01-2024 02:30
BAY
TSG
84'
20-01-2024 21:30
SCF
TSG
Kiến tạoBàn thắng
90'
27-01-2024 21:30
TSG
FCH
74'
04-02-2024 21:30
WOB
TSG
Bàn thắng
90'
11-02-2024 23:30
TSG
KOE
90'
17-02-2024 21:30
TSG
FCU
90'
25-02-2024 23:30
BVB
TSG
Bàn thắngBàn thắng
79'
03-03-2024 23:30
TSG
SVW
Bàn thắngBàn thắng
76'
10-03-2024 23:30
SGE
TSG
90'
17-03-2024 00:30
TSG
STU
90'
30-03-2024 21:30
B04
TSG
Bàn thắng
73'
07-04-2024 20:30
TSG
AUG
88'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
90'
20-04-2024 20:30
TSG
BMG
84'
27-04-2024 01:30
BOC
TSG
69'
04-05-2024 01:30
TSG
RBL
67'
12-05-2024 20:30
DRM
TSG
Bàn thắngBàn thắng
72'
18-05-2024 20:30
TSG
BAY
Bàn thắng
90'
15-06-2024 02:00
DEU
SCO
19-06-2024 23:00
DEU
HUN
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
24'
30-06-2024 02:00
DEU
DNK
05-07-2024 23:00
ESP
DEU
24-08-2024 23:30
BVB
SGE
31'
31-08-2024 20:30
SVW
BVB
71'
14-09-2024 01:30
BVB
FCH
18'
22-09-2024 22:30
STU
BVB
28-09-2024 01:30
BVB
BOC
16'
05-10-2024 20:30
FCU
BVB
90'
19-10-2024 01:30
BVB
STP
14'
26-10-2024 20:30
AUG
BVB
27'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
Thẻ vàngBàn thắngKiến tạo
90'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
59'
11-01-2025 02:45
BVB
B04
78'
15-01-2025 00:30
HOL
BVB
44'
18-01-2025 02:30
SGE
BVB
18'
25-01-2025 21:30
BVB
SVW
29'
01-02-2025 21:30
FCH
BVB
Bàn thắng
32'
08-02-2025 21:30
BVB
STU
19'
15-02-2025 21:30
BOC
BVB
32'
23-02-2025 00:30
BVB
FCU
Kiến tạoBàn thắng
90'
01-03-2025 21:30
STP
BVB
89'
08-03-2025 21:30
BVB
AUG
27'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
Bàn thắngBàn thắng
90'
05-04-2025 20:30
SCF
BVB
Kiến tạoKiến tạo
61'
12-04-2025 23:30
BAY
BVB
Bàn thắng
81'
20-04-2025 22:30
BVB
BMG
35'
19-09-2024 02:00
CB
BVB
02-10-2024 02:00
BVB
CEL
29'
23-10-2024 02:00
RMA
BVB
14'
06-11-2024 03:00
BVB
STU
89'
22-01-2025 03:00
BGN
BVB
Thẻ vàng
90'
30-01-2025 03:00
BVB
SHA
Thẻ vàng
46'
12-02-2025 03:00
SCP
BVB
25'
20-02-2025 00:45
BVB
SCP
44'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
24'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
24'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
24'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
24'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
24'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Bàn thắng
85'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Bàn thắng
85'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Bàn thắng
85'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Bàn thắng
85'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Bàn thắng
85'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
44'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
44'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
44'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
44'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
44'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
64'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
64'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
64'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
64'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
64'
08-09-2025 01:45
DEU
NIR
29'