Angelo Fulgini

Tên đầu:
Angelo
Tên cuối:
Fulgini
Tên ngắn:
A. Fulgini
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
20-08-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL291613751316100010012
VĐQG Đức 2022-2023MAIMAI165520115000010001
VĐQG Pháp 2022-2023RCLRCL1712865512100000011
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL6328932200020020
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL198807117000030000

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
Kiến tạo
68'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
75'
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
74'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
72'
17-09-2023 02:00
RCL
FCM
63'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
5'
30-09-2023 02:00
STR
RCL
75'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
77'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
44'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
13'
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
Thẻ vàng
64'
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
Kiến tạo
29'
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
46'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
25'
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
65'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
16'
15-01-2024 02:45
RCL
PSG
16'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
20'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
11'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
82'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
10-03-2024 03:00
RCL
STB
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
13'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
29'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
5'
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
30'
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
77'
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
62'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
78'
13-05-2024 02:00
REN
RCL
Bàn thắng
71'
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
70'
06-08-2022 20:30
BOC
MAI
63'
14-08-2022 20:30
MAI
FCU
25'
20-08-2022 20:30
AUG
MAI
Kiến tạo
68'
27-08-2022 20:30
MAI
B04
46'
04-09-2022 22:30
BMG
MAI
31'
10-09-2022 20:30
TSG
MAI
65'
17-09-2022 01:30
MAI
BCS
46'
01-10-2022 20:30
SCF
MAI
13'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
4'
15-10-2022 20:30
SVW
MAI
14'
22-10-2022 01:30
MAI
KOE
44'
29-10-2022 20:30
BAY
MAI
28'
05-11-2022 21:30
MAI
WOB
12'
10-11-2022 02:30
S04
MAI
31'
13-11-2022 21:30
MAI
SGE
21-01-2023 21:30
STU
MAI
Thẻ vàng
3'
26-01-2023 00:30
MAI
BVB
27'
28-01-2023 21:30
MAI
BOC
05-02-2023 23:05
STB
RCL
18'
13-02-2023 02:45
LYO
RCL
63'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
63'
26-02-2023 03:00
MPL
RCL
Bàn thắng
64'
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
68'
12-03-2023 19:00
CFA
RCL
Kiến tạo
73'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
71'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
74'
08-04-2023 02:00
RCL
STR
67'
16-04-2023 02:00
PSG
RCL
46'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
13'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
19'
07-05-2023 02:00
RCL
OLM
57'
13-05-2023 02:00
RCL
SDR
1'
21-05-2023 22:05
FCL
RCL
21'
28-05-2023 02:00
RCL
ACA
82'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
65'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
Bàn thắngThẻ vàng
76'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
17'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
63'
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
25'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
90'
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
Thẻ vàngBàn thắng
18'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
65'
25-08-2024 20:00
RCL
STB
24'
22-09-2024
REN
RCL
24'
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
59'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
72'
20-10-2024
STE
RCL
74'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
19'
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
14'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
Thẻ vàng
80'
12-01-2025 21:00
HAC
RCL
90'
18-01-2025 23:00
RCL
PSG
2'
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
67'
01-02-2025 02:45
MPL
RCL
11'
08-02-2025 23:00
NCE
RCL
16-02-2025 23:15
RCL
STR
Thẻ vàng
65'
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
Thẻ vàng
5'
02-03-2025 01:00
RCL
HAC
19'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
06-04-2025 20:00
RCL
STE
4'
12-04-2025 01:45
RCL
SDR
69'
20-04-2025 22:15
STB
RCL
27-04-2025 22:15
RCL
AJA
44'
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
18-05-2025 02:00
RCL
ASM