Arijanet Muric

Tên đầu:
Arijanet Anan
Tên cuối:
Muriqi
Tên ngắn:
A. Muric
Tên tại quê hương:
Arijanet Anan Muriqi
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
198 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
Kosovo
Tuổi:
07-11-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BURBUR101090000000100000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024KVXKVX8872000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025IPSIPS1313117000000010000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersKVXKVX2218000000010000

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
04-10-2023 01:30
LUT
BUR
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
30-09-2023 21:00
NEW
BUR
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
21-10-2023 21:00
BRE
BUR
28-10-2023 21:00
BOU
BUR
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
06-12-2023 02:30
WLV
BUR
09-12-2023 22:00
BRH
BUR
17-12-2023 00:30
BUR
EVE
23-12-2023 22:00
FUL
BUR
27-12-2023 00:30
BUR
LIV
30-12-2023 22:00
AVL
BUR
13-01-2024 02:45
BUR
LUT
01-02-2024 02:30
MCI
BUR
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
10-02-2024 22:00
LIV
BUR
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
90'
03-04-2024 01:45
BUR
WLV
90'
06-04-2024 21:00
EVE
BUR
90'
13-04-2024 21:00
BUR
BRH
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
90'
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
90'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
90'
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
90'
26-03-2023
ISR
KVX
90'
29-03-2023 01:45
KVX
AND
90'
17-06-2023 01:45
KVX
ROU
90'
20-06-2023 01:45
BLR
KVX
90'
10-09-2023 01:45
KVX
CHE
90'
13-09-2023 01:45
ROU
KVX
90'
13-10-2023 01:45
AND
KVX
90'
13-11-2023 02:45
KVX
ISR
90'
24-08-2024 21:00
MCI
IPS
90'
31-08-2024 21:00
IPS
FUL
90'
14-09-2024 21:00
BRH
IPS
90'
21-09-2024 21:00
SOU
IPS
90'
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
90'
05-10-2024 21:00
WHU
IPS
90'
19-10-2024 21:00
IPS
EVE
90'
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
90'
02-11-2024 22:00
IPS
LEI
Thẻ vàng
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
90'
14-12-2024 22:00
WLV
IPS
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
05-01-2025 21:00
FUL
IPS
17-01-2025 02:30
IPS
BRH
19-01-2025 23:30
IPS
MCI
25-01-2025 22:00
LIV
IPS
01-02-2025 22:00
IPS
SOU
90'
15-02-2025 22:00
AVL
IPS
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
27-02-2025 02:30
MUN
IPS
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
90'
09-09-2025 01:45
KVX
SWE
Thẻ vàng
90'