Breel Embolo

Tên đầu:
Breel Donald
Tên cuối:
Embolo
Tên ngắn:
B. Embolo
Tên tại quê hương:
Breel Donald Embolo
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
84 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
14-02-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM5218132100000010
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM3119181712912010300122
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024CHECHE00000000000000
UEFA EURO Cup 2024CHECHE5329723200000020
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM25181671712500040054
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM9967005100010013
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE2215302300000030

Trận đấu

30-03-2024 23:00
FCM
ASM
07-04-2024 22:05
ASM
REN
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
22'
21-04-2024 22:05
STB
ASM
5'
29-04-2024
LYO
ASM
44'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
Bàn thắng
66'
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
44'
06-08-2022 22:00
STR
ASM
90'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
Bàn thắng
90'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
Thẻ vàng
90'
29-08-2022 01:45
PSG
ASM
26'
01-09-2022
ASM
EST
90'
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
Bàn thắng
90'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
86'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
Kiến tạo
90'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
Bàn thắngKiến tạo
46'
09-10-2022 18:00
MPL
ASM
Bàn thắng
72'
16-10-2022 22:05
ASM
CFA
Lỡ đá phạ đềnBàn thắng
90'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
77'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
Bàn thắng
68'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
Bàn thắng
76'
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
Thẻ vàng
13'
28-12-2022 23:00
AJA
ASM
90'
01-01-2023 21:00
ASM
STB
90'
12-01-2023 03:00
FCL
ASM
Bàn thắng
62'
15-01-2023 23:05
ASM
ACA
Bàn thắngBàn thắng
29'
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
44'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
Bàn thắng
25'
05-02-2023 19:00
CFA
ASM
Bàn thắng
90'
11-02-2023 23:00
ASM
PSG
18'
19-02-2023 21:00
STB
ASM
23'
26-02-2023 23:05
ASM
NCE
46'
05-03-2023 19:00
EST
ASM
24'
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
30'
19-03-2023 19:00
ACA
ASM
90'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
17'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
19'
28-05-2023 02:00
REN
ASM
Thẻ vàng
27'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
-1'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
Bàn thắng
16'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
30'
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
65'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
77'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
Bàn thắng
109'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
Thẻ vàng
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
64'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
25'
15-09-2024
AJA
ASM
64'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
Kiến tạoKiến tạo
90'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27'
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
Bàn thắng
90'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
90'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
46'
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
Bàn thắng
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
Bàn thắng
90'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
13'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Kiến tạoKiến tạo
44'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
84'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
24'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
74'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
Thẻ vàng
74'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
88'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
Thẻ vàngBàn thắng
84'
06-04-2025
STB
ASM
Thẻ vàng
86'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
Bàn thắng
85'
20-04-2025
ASM
STR
81'
27-04-2025
HAC
ASM
86'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
-8'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
59'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
Thẻ vàng
46'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
Bàn thắngKiến tạo
77'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
Kiến tạo
90'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
63'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
90'
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
Bàn thắngBàn thắng
75'
09-09-2025 01:45
CHE
SVN
Bàn thắng
78'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
90'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM
Kiến tạo
65'