Cristian Cásseres Jr.

Tên đầu:
Cristhian Sleiker
Tên cuối:
Cásseres Yépes
Tên ngắn:
C. Cásseres Jr.
Tên tại quê hương:
Cristhian Sleiker Cásseres Yépes
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
174 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Venezuela
Tuổi:
20-01-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU32231950912100010013
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersVENVEN15674594000050000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU2726227618100090013

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
90'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
71'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
21'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
59'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
90'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
90'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
Kiến tạo
90'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
89'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
59'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
Kiến tạo
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
63'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
Thẻ vàng
65'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
10'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
8'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
71'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
78'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
62'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
27'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
73'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
13'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
21'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
90'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
56'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
Bàn thắng
90'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
5'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
28'
04-05-2024
TOU
MPL
Kiến tạo
81'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
90'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
90'
08-09-2023 06:00
COL
VEN
13-09-2023 05:00
VEN
PRY
23'
13-10-2023 07:30
BRA
VEN
44'
18-10-2023 04:00
VEN
CHL
44'
17-11-2023 05:00
VEN
ECU
84'
22-11-2023 09:00
PER
VEN
13'
06-09-2024 03:00
BOL
VEN
Thẻ vàng
32'
11-09-2024 05:00
VEN
URY
Thẻ vàng
82'
16-10-2024 06:00
PRY
VEN
Thẻ vàng
80'
15-11-2024 04:00
VEN
BRA
Thẻ vàng
75'
22-03-2025 04:00
ECU
VEN
90'
26-03-2025 07:00
VEN
PER
12'
07-06-2025 05:00
VEN
BOL
14'
11-06-2025 06:00
URY
VEN
46'
05-09-2025 06:30
ARG
VEN
Thẻ vàng
90'
10-09-2025 06:30
VEN
COL
16'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
90'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
90'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
Thẻ vàng
63'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
Kiến tạo
32'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
Thẻ vàng
63'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
Thẻ vàng
90'
06-10-2024
LIL
TOU
84'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
Thẻ vàng
78'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
90'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
Thẻ vàng
90'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
90'
12-01-2025 23:15
TOU
STR
90'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
90'
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
Bàn thắng
90'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
90'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
90'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
90'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
Kiến tạo
83'
16-03-2025 23:15
STR
TOU
Thẻ vàngThẻ vàng
85'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
78'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
Thẻ vàngKiến tạo
90'
13-04-2025
TOU
LIL
90'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
90'
04-05-2025
TOU
REN
90'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 02:00
STE
TOU
Thẻ vàng
90'