Destiny Udogie

Tên đầu:
Iyenoma Destiny
Tên cuối:
Udogie
Tên ngắn:
D. Udogie
Tên tại quê hương:
Iyenoma Destiny Udogie
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Italy
Tuổi:
28-11-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT2828243206200060123
VĐQG Italia 2022-2023UDIUDI33312712211300050034
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ITAITA217411000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT1918150416000140001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersITAITA118301000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
90'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
Thẻ vàng
70'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
Kiến tạo
81'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Kiến tạo
90'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
90'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
Thẻ vàng
83'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
82'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
56'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
90'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
Thẻ vàng
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
Bàn thắng
90'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
Thẻ vàng
90'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
90'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
90'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
Bàn thắng
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
Kiến tạo
90'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
80'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
90'
08-04-2024
TOT
NTF
90'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
90'
20-08-2022 23:30
UDI
SAL
90'
26-08-2022 23:30
MON
UDI
Thẻ vàngBàn thắng
81'
31-08-2022 23:30
UDI
FIO
Thẻ vàng
90'
05-09-2022 01:45
UDI
ROM
Bàn thắngThẻ vàng
90'
11-09-2022 20:00
SAS
UDI
90'
18-09-2022 17:30
UDI
INT
Thẻ vàng
80'
04-10-2022 01:45
VER
UDI
90'
09-10-2022 20:00
UDI
ATT
90'
16-10-2022 20:00
LAZ
UDI
83'
23-10-2022 17:30
UDI
TOR
Kiến tạo
90'
30-10-2022 21:00
USC
UDI
90'
05-01-2023 02:45
UDI
EMP
Kiến tạo
82'
08-01-2023
JUV
UDI
69'
15-01-2023 21:00
UDI
BGN
90'
22-01-2023 18:30
SAM
UDI
90'
31-01-2023 02:45
UDI
VER
85'
05-02-2023 21:00
TOR
UDI
90'
12-02-2023 18:30
UDI
SAS
Bàn thắng
90'
19-02-2023 02:45
INT
UDI
90'
27-02-2023
UDI
SPE
90'
05-03-2023
ATT
UDI
90'
11-03-2023 21:00
EMP
UDI
90'
19-03-2023 02:45
UDI
MIL
Kiến tạo
88'
02-04-2023 17:30
BGN
UDI
74'
08-04-2023 17:30
UDI
MON
90'
17-04-2023 01:45
ROM
UDI
86'
23-04-2023 20:00
UDI
USC
90'
28-04-2023 23:30
LEC
UDI
90'
05-05-2023 01:45
UDI
NAP
Kiến tạo
74'
08-05-2023 23:30
UDI
SAM
12'
14-05-2023 20:00
FIO
UDI
28'
22-05-2023 01:45
UDI
LAZ
Thẻ vàng
70'
05-06-2023 02:00
UDI
JUV
90'
15-10-2023 01:45
ITA
MLT
11'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
Thẻ vàng
63'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
90'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
73'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
Thẻ vàng
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
90'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
46'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
Kiến tạo
88'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
82'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
65'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
67'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
3'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
90'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
90'
07-06-2025 01:45
NIR
ITA
83'
10-06-2025 01:45
ITA
MDA