Gabriel Suazo

Tên đầu:
Gabriel Alonso
Tên cuối:
Suazo Urbina
Tên ngắn:
G. Suazo
Tên tại quê hương:
Gabriel Alonso Suazo Urbina
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Chile
Tuổi:
09-08-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU31272362410000050004
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU1814125742000010001
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersCHLCHL1414126000000030000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU2620186566000100004

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
90'
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
90'
27-08-2023 20:00
STR
TOU
Thẻ vàng
90'
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
Kiến tạo
90'
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
18'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
90'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 20:00
STB
TOU
28'
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
75'
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
Thẻ vàng
79'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
90'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
79'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
Kiến tạo
80'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
70'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
82'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
90'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
Thẻ vàng
90'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
80'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
29'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
90'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
90'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
90'
07-04-2024 20:00
TOU
STR
90'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
90'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
Kiến tạo
90'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
46'
04-05-2024
TOU
MPL
20'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
Kiến tạo
79'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
67'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
02-02-2023 01:00
TOU
EST
90'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
19'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
Kiến tạo
90'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
90'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
67'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
75'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
90'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
4'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
Thẻ vàng
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
90'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
12'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
90'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
90'
09-09-2023 06:00
URY
CHL
90'
13-09-2023 07:30
CHL
COL
90'
13-10-2023 07:00
CHL
PER
90'
18-10-2023 04:00
VEN
CHL
Thẻ vàng
90'
17-11-2023 07:30
CHL
PRY
90'
22-11-2023 06:30
ECU
CHL
90'
11-09-2024 04:00
CHL
BOL
Thẻ vàng
90'
16-11-2024 08:30
PER
CHL
Thẻ vàng
90'
21-03-2025 06:00
PRY
CHL
90'
26-03-2025 07:00
CHL
ECU
90'
06-06-2025 08:00
CHL
ARG
90'
11-06-2025 03:00
BOL
CHL
90'
05-09-2025 07:30
BRA
CHL
90'
10-09-2025 06:30
CHL
URY
90'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
29'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
25'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
90'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
32'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
64'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
23'
06-10-2024
LIL
TOU
90'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
Kiến tạo
17'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
69'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
90'
12-01-2025 23:15
TOU
STR
85'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
90'
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
90'
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
Kiến tạo
90'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
90'
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Kiến tạo
83'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
90'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
90'
16-03-2025 23:15
STR
TOU
90'
30-03-2025 20:00
TOU
STB
71'
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
Bàn thắng phản lưới nhàKiến tạo
90'
13-04-2025
TOU
LIL
87'
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
90'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
20'