Giovanni Reyna

Tên đầu:
Giovanni Alejandro
Tên cuối:
Reyna
Tên ngắn:
G. Reyna
Tên tại quê hương:
Giovanni Alejandro Reyna
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
United States
Tuổi:
13-11-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BVBBVB111271101000010000
VĐQG Đức 2022-2023BVBBVB214553175610020072
UEFA Champions League 2023-2024BVBBVB202020000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF9223072000000001
VĐQG Đức 2024-2025BVBBVB11223692100020010
UEFA Champions League 2024-2025BVBBVB231411221000000001

Trận đấu

04-02-2024 21:00
BOU
NTF
12'
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
9'
16-03-2024 22:00
LUT
NTF
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
30'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
13'
08-04-2024
TOT
NTF
9'
13-04-2024 21:00
NTF
WLV
Kiến tạo
71'
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
53'
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
16'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
23-09-2023 20:30
BVB
WOB
30-09-2023 01:30
TSG
BVB
07-10-2023 20:30
BVB
FCU
26'
21-10-2023 01:30
BVB
SVW
28'
29-10-2023 21:30
SGE
BVB
46'
05-11-2023 00:30
BVB
BAY
11-11-2023 21:30
STU
BVB
27'
25-11-2023 21:30
BVB
BMG
44'
03-12-2023 23:30
B04
BVB
10-12-2023 00:30
BVB
RBL
8'
16-12-2023 21:30
AUG
BVB
32'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
18'
14-01-2024 00:30
DRM
BVB
Thẻ vàng
2'
20-01-2024 21:30
KOE
BVB
16'
28-01-2024 23:30
BVB
BOC
24'
06-08-2022 23:30
BVB
B04
20-08-2022 20:30
BVB
SVW
28'
03-09-2022 01:30
BVB
TSG
7'
10-09-2022 20:30
RBL
BVB
31'
17-09-2022 20:30
BVB
S04
-6'
16-10-2022 22:30
FCU
BVB
8'
22-10-2022 20:30
BVB
STU
Bàn thắng
66'
29-10-2022 23:30
SGE
BVB
Thẻ vàng
29'
05-11-2022 21:30
BVB
BOC
Đá phạ đền
68'
09-11-2022 00:30
WOB
BVB
29'
12-11-2022 02:30
BMG
BVB
46'
22-01-2023 21:30
BVB
AUG
Bàn thắng
20'
26-01-2023 00:30
MAI
BVB
Bàn thắng
28'
29-01-2023 23:30
B04
BVB
04-02-2023 21:30
BVB
SCF
Bàn thắng
19'
11-02-2023 21:30
SVW
BVB
66'
19-02-2023 23:30
BVB
BCS
25-02-2023 21:30
TSG
BVB
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
12-03-2023 00:30
S04
BVB
10'
19-03-2023 00:30
BVB
KOE
17'
15-04-2023 20:30
STU
BVB
Thẻ vàngBàn thắng
8'
22-04-2023 23:30
BVB
SGE
29-04-2023 01:30
BOC
BVB
9'
07-05-2023 22:30
BVB
WOB
21'
13-05-2023 23:30
BVB
BMG
Bàn thắng
22'
21-05-2023 22:30
AUG
BVB
27-05-2023 20:30
BVB
MAI
Kiến tạoKiến tạo
27'
20-09-2023 02:00
PSG
BVB
05-10-2023 02:00
BVB
MIL
26-10-2023 02:00
NEW
BVB
11'
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
29-11-2023 03:00
MIL
BVB
14-12-2023 03:00
BVB
PSG
9'
24-08-2024 23:30
BVB
SGE
9'
31-08-2024 20:30
SVW
BVB
11-01-2025 02:45
BVB
B04
12'
15-01-2025 00:30
HOL
BVB
Bàn thắng
31'
18-01-2025 02:30
SGE
BVB
3'
25-01-2025 21:30
BVB
SVW
01-02-2025 21:30
FCH
BVB
Thẻ vàng
3'
08-02-2025 21:30
BVB
STU
5'
15-02-2025 21:30
BOC
BVB
10'
23-02-2025 00:30
BVB
FCU
Thẻ vàng
69'
01-03-2025 21:30
STP
BVB
74'
08-03-2025 21:30
BVB
AUG
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
05-04-2025 20:30
SCF
BVB
12-04-2025 23:30
BAY
BVB
20-04-2025 22:30
BVB
BMG
26-04-2025 20:30
TSG
BVB
9'
03-05-2025 23:30
BVB
WOB
11-05-2025 20:30
B04
BVB
17-05-2025 20:30
BVB
HOL
11'
22-01-2025 03:00
BGN
BVB
64'
30-01-2025 03:00
BVB
SHA
Kiến tạo
26'
12-02-2025 03:00
SCP
BVB
20-02-2025 00:45
BVB
SCP
21'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
7'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
7'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
7'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
7'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
7'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
5'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
5'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
5'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
5'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
5'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
22'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
22'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
22'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
22'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
22'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
26'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
26'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
26'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
26'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
26'