Hong Phuoc Ngo

Tên đầu:
Hong Phuoc
Tên cuối:
Ngo
Tên ngắn:
H. Ngo
Tên tại quê hương:
Ngô Hồng Phước
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
68 kg
Quốc tịch:
Viet Nam
Tuổi:
03-07-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Việt Nam 2023-2024BDFCBDFC14756577200010020
VĐQG Việt Nam 2024-2025BDFCBDFC442924331524300090031

Trận đấu

22-10-2023 19:15
CANH
BDFC
29-10-2023 18:00
BDFC
BBD
Thẻ vàng
30'
03-11-2023 18:00
BDFC
HAGL
18'
03-12-2023 19:15
HAN
BDFC
09-12-2023 18:00
BDFC
THFC
16-12-2023 17:00
HLHT
BDFC
6'
23-12-2023 18:00
BDFC
VIE
3'
27-12-2023 19:15
HFC
BDFC
18-02-2024 18:00
SLNA
BDFC
24-02-2024 18:00
BDFC
NDFC
11'
28-02-2024 19:15
HCMC
BDFC
03-03-2024 17:00
QN
BDFC
13-05-2024 19:15
VIE
BDFC
18-05-2024 18:00
BDFC
HFC
22-05-2024 18:00
BDFC
SLNA
73'
26-05-2024 18:00
KH
BDFC
Bàn thắng
90'
04-05-2024 18:00
THFC
BDFC
08-05-2024 18:00
BDFC
HLHT
3'
30-05-2024 18:00
BDFC
QN
70'
16-06-2024 17:00
HAGL
BDFC
90'
20-06-2024 18:00
BDFC
HAN
46'
25-06-2024 17:00
BBD
BDFC
46'
30-06-2024 17:00
BDFC
CANH
Bàn thắng
79'
14-09-2024 19:15
HAN
BDFC
90'
22-09-2024 18:00
BDFC
HCMC
8'
28-09-2024 19:15
VIE
BDFC
26'
04-10-2024 18:00
BDFC
THFC
27-10-2024 18:00
BDFC
SLNA
Thẻ vàng
71'
02-11-2024 17:00
HLHT
BDFC
Thẻ vàng
90'
10-11-2024 18:00
BDFC
QN
90'
14-11-2024 18:00
BDFC
HFC
Kiến tạoThẻ vàng
90'
17-01-2025 18:00
BBD
BDFC
69'
08-02-2025 18:00
BDFC
SHBDN
66'
16-02-2025 17:00
HAGL
BDFC
Bàn thắng
90'
16-02-2025 17:00
HAGL
BDFC
Bàn thắng
90'
16-02-2025 17:00
HAGL
BDFC
Bàn thắng
90'
24-01-2025 18:00
BDFC
NDFC
71'
24-01-2025 18:00
BDFC
NDFC
71'
24-01-2025 18:00
BDFC
NDFC
71'
24-01-2025 18:00
BDFC
NDFC
71'
24-02-2025 18:00
NDFC
BDFC
59'
24-02-2025 18:00
NDFC
BDFC
59'
24-02-2025 18:00
NDFC
BDFC
59'
24-02-2025 18:00
NDFC
BDFC
59'
01-03-2025 18:00
BDFC
BBD
89'
01-03-2025 18:00
BDFC
BBD
89'
01-03-2025 18:00
BDFC
BBD
89'
01-03-2025 18:00
BDFC
BBD
89'
01-03-2025 18:00
BDFC
BBD
89'
08-03-2025 18:00
SLNA
BDFC
Thẻ vàng
16'
08-03-2025 18:00
SLNA
BDFC
Thẻ vàng
16'
08-03-2025 18:00
SLNA
BDFC
Thẻ vàng
16'
08-03-2025 18:00
SLNA
BDFC
Thẻ vàng
16'
08-03-2025 18:00
SLNA
BDFC
Thẻ vàng
16'
06-04-2025 18:00
BDFC
HLHT
46'
06-04-2025 18:00
BDFC
HLHT
46'
06-04-2025 18:00
BDFC
HLHT
46'
06-04-2025 18:00
BDFC
HLHT
46'
12-04-2025 17:00
QN
BDFC
17'
12-04-2025 17:00
QN
BDFC
17'
12-04-2025 17:00
QN
BDFC
17'
12-04-2025 17:00
QN
BDFC
17'
18-04-2025 19:15
HFC
BDFC
5'
15-06-2025 17:00
HCMC
BDFC
44'
22-06-2025 17:00
BDFC
HAN
90'
04-05-2025 18:00
BDFC
HAGL
Thẻ vàng
27'
10-05-2025 18:00
SHBDN
BDFC
56'
18-05-2025 18:00
BDFC
VIE
03-06-2025 18:00
BDFC
CANH
44'