Isaak Touré

Tên đầu:
Souleymane Isaak
Tên cuối:
Touré
Tên ngắn:
I. Touré
Tên tại quê hương:
Souleymane Isaak Touré
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
204 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
28-03-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024OLMOLM00000000000000
VĐQG Pháp 2023-2024FCLFCL2423205212100060011
VĐQG Pháp 2022-2023AJAAJA1918161512101040110
VĐQG Pháp 2022-2023OLMOLM506350000010000
VĐQG Italia 2024-2025UDIUDI9865211000122000

Trận đấu

12-08-2023 22:00
OLM
SDR
19-08-2023 02:00
FCM
OLM
27-08-2023
OLM
STB
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
Kiến tạo
90'
23-09-2023 22:00
NAN
FCL
90'
01-10-2023 22:05
FCL
MPL
46'
08-10-2023 20:00
LYO
FCL
90'
22-10-2023 18:00
FCL
REN
Bàn thắng
90'
28-10-2023 22:00
SDR
FCL
90'
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
Thẻ vàng
90'
12-11-2023 21:00
CFA
FCL
Thẻ vàng
90'
26-11-2023 21:00
FCL
FCM
11-12-2023 02:45
FCL
OLM
44'
17-12-2023 21:00
FCL
STR
Thẻ vàng
90'
21-12-2023 03:00
STB
FCL
90'
14-01-2024 19:00
LIL
FCL
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 21:00
FCL
HAC
90'
04-02-2024 21:00
FCM
FCL
90'
11-02-2024 21:00
FCL
SDR
90'
18-02-2024 19:00
STR
FCL
Thẻ vàng
90'
24-02-2024 23:00
FCL
NAN
90'
03-03-2024 23:05
REN
FCL
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 23:00
FCL
LYO
90'
31-03-2024 18:00
FCL
STB
90'
07-04-2024 20:00
MPL
FCL
90'
25-04-2024
FCL
PSG
90'
20-04-2024 02:00
NCE
FCL
90'
28-04-2024 20:00
FCL
TOU
72'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
08-08-2022 01:45
OLM
SDR
28-08-2022 20:00
NCE
OLM
01-09-2022 02:00
OLM
CFA
03-09-2022 22:00
AJA
OLM
11-09-2022 02:00
OLM
LIL
Thẻ vàng
23'
18-09-2022 20:00
OLM
REN
01-10-2022 02:00
ANG
OLM
15'
08-10-2022 22:00
OLM
ACA
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
30-10-2022 02:00
STR
OLM
25'
07-11-2022 02:45
OLM
LYO
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
12'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
29-01-2023 21:00
AJA
MPL
Lỡ đá phạ đền
90'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
90'
05-02-2023 21:00
AJA
SDR
90'
12-02-2023 21:00
ANG
AJA
90'
18-02-2023 03:00
AJA
LYO
90'
26-02-2023 19:00
FCL
AJA
90'
04-03-2023 03:00
NCE
AJA
90'
11-03-2023 23:00
AJA
REN
Thẻ vàng
90'
19-03-2023 21:00
STR
AJA
Thẻ vàng
90'
01-04-2023 22:00
AJA
EST
90'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
Thẻ vàng
90'
22-04-2023 22:00
AJA
LIL
90'
07-05-2023 20:00
AJA
CFA
Bàn thắng
73'
14-05-2023 20:00
STB
AJA
90'
22-05-2023 01:45
AJA
PSG
90'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
90'
16-09-2024 23:30
PAR
UDI
22-09-2024 23:00
ROM
UDI
15'
28-09-2024 20:00
UDI
INT
90'
05-10-2024 20:00
UDI
LEC
90'
19-10-2024 23:00
MIL
UDI
90'
25-10-2024 23:30
UDI
CAG
Thẻ vàng
90'
31-10-2024 00:30
VEN
UDI
Thẻ đỏ
90'
10-11-2024 18:30
ATT
UDI
Bàn thắng phản lưới nhàThẻ vàng
90'
01-12-2024 18:30
UDI
GEN
Thẻ đỏ
90'
05-01-2025 02:45
VER
UDI
11-01-2025 21:00
UDI
ATT
21-01-2025 02:45
COM
UDI
26-01-2025 21:00
UDI
ROM
7'