James McAtee

Tên đầu:
James John
Tên cuối:
McAtee
Tên ngắn:
J. McAtee
Tên tại quê hương:
James John McAtee
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
18-10-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MCIMCI10010000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024SHUSHU29201797914210020033
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MCIMCI133316103400020040
UEFA Champions League 2024-2025MCIMCI509650100000010

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
20-08-2023 02:00
MCI
NEW
27-08-2023 20:00
SHU
MCI
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
69'
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
75'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
Thẻ vàng
70'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
24'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
78'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
71'
04-11-2023 22:00
SHU
WLV
Kiến tạo
45'
12-11-2023 21:00
BRH
SHU
85'
25-11-2023 22:00
SHU
BOU
81'
02-12-2023 22:00
BUR
SHU
44'
07-12-2023 02:30
SHU
LIV
90'
09-12-2023 22:00
SHU
BRE
Bàn thắng
81'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
Thẻ vàng
90'
23-12-2023 03:00
AVL
SHU
14'
26-12-2023 22:00
SHU
LUT
Kiến tạo
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
90'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
Bàn thắng
90'
04-02-2024 00:30
SHU
AVL
72'
10-02-2024 22:00
LUT
SHU
Đá phạ đền
81'
18-02-2024 21:00
SHU
BRH
79'
25-02-2024 20:30
WLV
SHU
90'
05-03-2024 03:00
SHU
ARS
46'
09-03-2024 22:00
BOU
SHU
21'
25-04-2024 02:00
MUN
SHU
-3'
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
05-04-2024 01:30
LIV
SHU
63'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
14'
13-04-2024 21:00
BRE
SHU
33'
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
Kiến tạo
90'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
24'
11-05-2024 21:00
EVE
SHU
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
24-08-2024 21:00
MCI
IPS
31-08-2024 23:30
WHU
MCI
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
20-10-2024 20:00
WLV
MCI
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
10-11-2024 00:30
BRH
MCI
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
04-01-2025 22:00
MCI
WHU
10'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
3'
19-01-2025 23:30
IPS
MCI
Bàn thắng
27'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
18'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
Bàn thắng
14'
23-02-2025 23:30
MCI
LIV
24'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
15-03-2025 22:00
MCI
BRH
03-04-2025 01:45
MCI
LEI
12'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
Bàn thắngBàn thắngThẻ vàngThẻ vàng
82'
19-04-2025 21:00
EVE
MCI
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
74'
03-05-2025 02:00
MCI
WLV
6'
10-05-2025 21:00
SOU
MCI
46'
19-09-2024 02:00
MCI
INT
02-10-2024 02:00
SLO
MCI
Bàn thắng
29'
24-10-2024 02:00
MCI
SPA
21'
06-11-2024 03:00
SCP
MCI
23-01-2025 03:00
PSG
MCI
20'
30-01-2025 03:00
MCI
CB
12-02-2025 03:00
MCI
RMA
20-02-2025 03:00
RMA
MCI
26'