Jurrien Timber

Tên đầu:
Jurriën David Norman
Tên cuối:
Timber
Tên ngắn:
J. Timber
Tên tại quê hương:
Jurriën David Norman Timber
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
17-06-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024ARSARS217111000020000
UEFA Champions League 2023-2024ARSARS00000000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NLDNLD119000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS2421188937000060004
UEFA Champions League 2024-2025ARSARS27211810621500060050
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNLDNLD102810000000000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
Thẻ vàng
50'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
Thẻ vàng
21'
25-03-2023 02:45
FRA
NLD
90'
28-03-2023 01:45
NLD
GIB
17-08-2024 21:00
ARS
WLV
21'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
79'
31-08-2024 18:30
ARS
BRH
Thẻ vàng
80'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
Thẻ vàng
90'
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
90'
28-09-2024 21:00
ARS
LEI
Kiến tạo
90'
27-10-2024 23:30
ARS
LIV
76'
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
Thẻ vàng
71'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
90'
08-12-2024 21:00
FUL
ARS
90'
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
Thẻ vàng
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
90'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
90'
25-01-2025 22:00
WLV
ARS
Thẻ vàng
90'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
Thẻ vàng
90'
15-02-2025 19:30
LEI
ARS
90'
22-02-2025 22:00
ARS
WHU
90'
27-02-2025 02:30
NTF
ARS
85'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
Kiến tạoKiến tạo
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
90'
02-04-2025 01:45
ARS
FUL
77'
05-04-2025 18:30
EVE
ARS
29'
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
21'
20-04-2025 20:00
IPS
ARS
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
Kiến tạo
90'
11-05-2025 22:30
LIV
ARS
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
73'
02-10-2024 02:00
ARS
PSG
46'
07-11-2024 03:00
INT
ARS
82'
23-01-2025 03:00
ARS
DIN
Thẻ vàng
59'
30-01-2025 03:00
GIR
ARS
44'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
77'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
77'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
77'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
77'
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
Bàn thắngThẻ vàng
77'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
11'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
90'
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
90'
05-09-2025 01:45
NLD
POL
07-09-2025 23:00
LTU
NLD
28'
30-04-2025 02:00
ARS
PSG
83'
08-05-2025 02:00
PSG
ARS
83'