Massadio Haidara

Tên đầu:
Massadio
Tên cuối:
Haïdara
Tên ngắn:
M. Haidara
Tên tại quê hương:
Massadio Haïdara
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Mali
Tuổi:
02-12-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL187735114000010001
VĐQG Pháp 2022-2023RCLRCL36171655195000050001
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL4111530000020000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersMLIMLI2218000000010001
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025STBSTB6543611000020000
VĐQG Pháp 2024-2025STBSTB1817141814000022100

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
44'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
15'
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
46'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
75'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
21'
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
75'
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
71'
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
12'
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
90'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
Thẻ vàng
20'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
4'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
2'
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
2'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
29'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
5'
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
Kiến tạo
90'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
44'
13-05-2024 02:00
REN
RCL
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
07-08-2022 20:00
RCL
STB
7'
14-08-2022 20:00
ACA
RCL
5'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
9'
28-08-2022 02:00
RCL
REN
2'
01-09-2022 02:00
RCL
FCL
3'
04-09-2022 20:00
SDR
RCL
62'
10-09-2022 02:00
RCL
EST
90'
18-09-2022 22:05
NAN
RCL
90'
03-10-2022 01:45
RCL
LYO
90'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
Thẻ vàng
77'
16-10-2022 02:00
RCL
MPL
90'
23-10-2022 02:00
OLM
RCL
Thẻ vàng
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
Thẻ vàng
90'
06-11-2022 03:00
ANG
RCL
34'
30-12-2022 03:00
NCE
RCL
26'
02-01-2023 02:45
RCL
PSG
90'
12-01-2023 03:00
STR
RCL
11'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
90'
28-01-2023 23:00
EST
RCL
80'
02-02-2023 03:00
RCL
NCE
25'
13-02-2023 02:45
LYO
RCL
12'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
15'
26-02-2023 03:00
MPL
RCL
12'
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
90'
12-03-2023 19:00
CFA
RCL
Thẻ vàng
46'
19-03-2023 03:00
RCL
ANG
90'
02-04-2023 02:00
REN
RCL
08-04-2023 02:00
RCL
STR
23'
16-04-2023 02:00
PSG
RCL
17'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
13'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
Kiến tạo
90'
07-05-2023 02:00
RCL
OLM
33'
13-05-2023 02:00
RCL
SDR
20'
21-05-2023 22:05
FCL
RCL
22'
28-05-2023 02:00
RCL
ACA
21'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
Thẻ vàng
90'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
Thẻ vàng
5'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
8'
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
12'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
Thẻ vàng
90'
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
18-11-2023 02:00
MLI
TCD
Kiến tạoThẻ vàng
90'
21-11-2023 02:00
MLI
CAF
90'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
15-09-2024 02:00
PSG
STB
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
82'
28-09-2024
AJA
STB
06-10-2024 22:00
STB
HAC
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
27-10-2024
SDR
STB
46'
03-11-2024 01:00
STB
NCE
2'
05-01-2025 21:00
ANG
STB
Thẻ vàng
90'
11-01-2025 23:00
STB
LYO
46'
08-02-2025 01:00
NAN
STB
90'
23-02-2025 23:15
STR
STB
90'
02-03-2025 21:00
LYO
STB
90'
09-03-2025 21:00
STB
ANG
90'
16-03-2025 23:15
STB
SDR
Thẻ đỏThẻ đỏ
90'
06-04-2025
STB
ASM
90'
13-04-2025 20:00
STE
STB
90'
20-04-2025 22:15
STB
RCL
90'
28-04-2025 01:45
OLM
STB
90'
04-05-2025 22:15
STB
MPL
90'
11-05-2025 02:00
STB
LIL
72'
18-05-2025 02:00
NCE
STB
11'
20-09-2024 02:00
STB
STU
6'
01-10-2024 23:45
RBS
STB
Thẻ vàng
90'
23-10-2024 23:45
STB
B04
90'
07-11-2024 03:00
SPA
STB
90'
12-02-2025 00:45
STB
PSG
90'
20-02-2025 03:00
PSG
STB
Thẻ vàng
70'