Minh Tuan Ha

Tên đầu:
Minh Tuấn
Tên cuối:
Tên ngắn:
M. Hà
Tên tại quê hương:
Hà Minh Tuấn
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Viet Nam
Tuổi:
15-03-1990 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Việt Nam 2022-2023SHBDNSHBDN12566173200020020
VĐQG Việt Nam 2024-2025SHBDNSHBDN256678196100000010

Trận đấu

03-02-2023 18:00
SLNA
SHBDN
Bàn thắngThẻ vàng
90'
08-02-2023 17:00
SHBDN
NDFC
74'
12-02-2023 18:00
THFC
SHBDN
90'
18-02-2023 17:00
SHBDN
BDFC
34'
08-04-2023 18:00
HLHT
SHBDN
12-04-2023 18:00
SHBDN
VIE
44'
16-04-2023 17:00
KH
SHBDN
62'
22-05-2023 19:15
HAN
SHBDN
44'
27-05-2023 18:00
SHBDN
HAGL
44'
31-05-2023 19:15
HCMC
SHBDN
44'
05-06-2023 18:00
SHBDN
BBD
Bàn thắngThẻ vàng
76'
24-06-2023 19:15
HFC
SHBDN
46'
02-07-2023 17:00
SHBDN
CANH
13'
15-09-2024 18:00
SLNA
SHBDN
2'
22-09-2024 18:00
SHBDN
HLHT
29-09-2024 17:00
QN
SHBDN
03-10-2024 18:00
SHBDN
HAGL
28'
28-10-2024 18:00
SHBDN
HFC
19'
03-11-2024 19:15
CANH
SHBDN
09-11-2024 18:00
SHBDN
BBD
Bàn thắng
19'
16-11-2024 18:00
NDFC
SHBDN
44'
19-01-2025 18:00
SHBDN
HAN
32'
08-02-2025 18:00
BDFC
SHBDN
46'
14-02-2025 18:00
SHBDN
VIE
17'
14-02-2025 18:00
SHBDN
VIE
17'
14-02-2025 18:00
SHBDN
VIE
17'
24-01-2025 19:15
HCMC
SHBDN
44'
24-01-2025 19:15
HCMC
SHBDN
44'
24-01-2025 19:15
HCMC
SHBDN
44'
24-01-2025 19:15
HCMC
SHBDN
44'
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
5'
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
5'
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
5'
23-02-2025 18:00
SHBDN
HCMC
10'
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
46'
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
46'
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
46'
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
46'
02-03-2025 19:15
HAN
SHBDN
46'
22-06-2025 17:00
SHBDN
SLNA
02-05-2025 19:15
VIE
SHBDN
10-05-2025 18:00
SHBDN
BDFC
6'