Mohamed Bayo

Tên đầu:
Mohamed Lamine
Tên cuối:
Bayo
Tên ngắn:
M. Bayo
Tên tại quê hương:
Mohamed Lamine Bayo
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
Guinea
Tuổi:
04-06-1998 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024HACHAC22161396612320040051
VĐQG Pháp 2022-2023LILLIL276636215400010041
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGINGIN4112330000000001
VĐQG Pháp 2024-2025HACHAC00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025LILLIL2212802000000000
VĐQG Pháp 2024-2025LILLIL10430364200010020

Trận đấu

03-09-2023 20:00
HAC
FCL
2'
18-09-2023 01:45
LYO
HAC
Thẻ vàng
58'
24-09-2023 20:00
HAC
CFA
Bàn thắng
74'
08-10-2023 18:00
OLM
HAC
70'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
87'
29-10-2023 21:00
FCM
HAC
Thẻ vàng
88'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
Bàn thắngBàn thắng
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 19:00
HAC
PSG
90'
10-12-2023 21:00
STR
HAC
88'
16-12-2023 23:00
HAC
NCE
Kiến tạoĐá phạ đền
84'
21-12-2023 03:00
SDR
HAC
79'
11-02-2024 19:00
HAC
REN
77'
25-02-2024 21:00
HAC
SDR
85'
03-03-2024 21:00
STB
HAC
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
65'
17-03-2024 21:00
CFA
HAC
90'
31-03-2024 20:00
HAC
MPL
25'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
Thẻ vàng
16'
14-04-2024 18:00
HAC
NAN
2'
21-04-2024 20:00
HAC
FCM
29'
28-04-2024 02:00
PSG
HAC
20-05-2024 02:00
HAC
OLM
Đá phạ đền
17'
07-08-2022 20:00
LIL
AJA
85'
13-08-2022 02:00
NAN
LIL
77'
01-09-2022 02:00
LIL
NCE
22'
04-09-2022 18:00
MPL
LIL
11-09-2022 02:00
OLM
LIL
12'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
4'
02-10-2022 18:00
FCL
LIL
4'
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
15-10-2022 02:00
STR
LIL
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
1'
31-10-2022 02:45
LYO
LIL
4'
06-11-2022 23:05
LIL
REN
13-11-2022 21:00
LIL
ANG
3'
29-12-2022 01:00
CFA
LIL
Bàn thắng
02-01-2023 23:00
LIL
SDR
12-01-2023 01:00
STB
LIL
16'
15-01-2023 19:00
LIL
EST
Bàn thắngBàn thắng
67'
29-01-2023 19:00
NCE
LIL
90'
02-02-2023 01:00
LIL
CFA
75'
05-02-2023 03:00
REN
LIL
6'
12-02-2023 21:00
LIL
STR
25-02-2023 03:00
LIL
STB
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
4'
11-03-2023 03:00
LIL
LYO
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
Bàn thắng
11'
02-04-2023 18:00
LIL
FCL
Kiến tạo
60'
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
21'
16-04-2023 18:00
LIL
MPL
22-04-2023 22:00
AJA
LIL
3'
29-04-2023 22:00
LIL
ACA
11'
07-05-2023
SDR
LIL
5'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
21-05-2023 02:00
LIL
OLM
Thẻ vàng
9'
28-05-2023 02:00
LIL
NAN
46'
04-06-2023 02:00
EST
LIL
17-11-2023 20:00
GIN
UGA
Kiến tạo
90'
21-11-2023 20:00
BWA
GIN
8'
07-06-2024 02:00
DZA
GIN
11-06-2024 02:00
GIN
MOZ
25'
18-08-2024
SDR
LIL
46'
25-08-2024
LIL
ANG
Bàn thắng
1'
02-09-2024 01:45
LIL
PSG
65'
14-09-2024 01:45
STE
LIL
57'
21-09-2024 22:00
LIL
STR
17'
29-09-2024
HAC
LIL
06-10-2024
LIL
TOU
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
Thẻ vàng
6'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
Bàn thắng
7'
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
9'
10-11-2024 21:00
NCE
LIL
11-01-2025 03:05
AJA
LIL
6'
18-01-2025 03:05
LIL
NCE
26-01-2025 01:00
STR
LIL
89'
18-09-2024 02:00
SCP
LIL
03-10-2024 02:00
LIL
RMA
24-10-2024 02:00
ATM
LIL
65'
06-11-2024 03:00
LIL
JUV
22-01-2025 03:00
LIV
LIL
30-01-2025 03:00
LIL
FEY
63'