Moritz Jenz

Tên đầu:
Moritz
Tên cuối:
Jenz
Tên ngắn:
M. Jenz
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
30-04-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024WOBWOB2221180814000160101
VĐQG Đức 2022-2023S04S04111194601000050000
VĐQG Đức 2024-2025WOBWOB00000000000000
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI1818159702000040000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
WOB
FCH
26-08-2023 20:30
KOE
WOB
02-09-2023 20:30
TSG
WOB
16-09-2023 20:30
WOB
FCU
90'
23-09-2023 20:30
BVB
WOB
90'
21-10-2023 20:30
WOB
B04
Kiến tạo
90'
28-10-2023 20:30
AUG
WOB
87'
25-11-2023 21:30
WOB
RBL
44'
02-12-2023 21:30
BOC
WOB
Thẻ vàng
90'
09-12-2023 21:30
WOB
SCF
90'
16-12-2023 21:30
DRM
WOB
90'
21-12-2023 02:30
WOB
BAY
90'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
Thẻ vàng
90'
20-01-2024 21:30
FCH
WOB
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
27-01-2024 21:30
WOB
KOE
90'
04-02-2024 21:30
WOB
TSG
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 21:30
FCU
WOB
46'
17-02-2024 21:30
WOB
BVB
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 21:30
SGE
WOB
90'
03-03-2024 00:30
WOB
STU
90'
11-03-2024 01:30
B04
WOB
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
30-03-2024 21:30
SVW
WOB
07-04-2024 22:30
WOB
BMG
90'
13-04-2024 20:30
RBL
WOB
Thẻ vàng
55'
27-04-2024 20:30
SCF
WOB
04-05-2024 20:30
WOB
DRM
90'
12-05-2024 22:30
BAY
WOB
46'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
29-01-2023 21:30
S04
KOE
90'
05-02-2023 00:30
BMG
S04
Thẻ vàng
90'
11-02-2023 02:30
S04
WOB
90'
19-02-2023 21:30
FCU
S04
Thẻ vàng
90'
26-02-2023 00:30
S04
STU
90'
04-03-2023 21:30
BOC
S04
90'
12-03-2023 00:30
S04
BVB
90'
18-03-2023 21:30
AUG
S04
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 01:30
S04
BCS
Thẻ vàng
90'
23-04-2023 20:30
SCF
S04
46'
20-05-2023 20:30
S04
SGE
Thẻ vàng
90'
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
90'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
90'
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
90'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
90'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
Thẻ vàng
67'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
180'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
90'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
90'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
90'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
90'
30-03-2025 22:30
BVB
MAI
90'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
Thẻ vàng
90'
12-04-2025 20:30
TSG
MAI
90'
19-04-2025 20:30
MAI
WOB
90'