Moussa Niakhaté

Tên đầu:
Moussa
Tên cuối:
Niakhaté
Tên ngắn:
M. Niakhaté
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
08-03-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF2115149061100040110
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF1414116603000010000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN6651001000010000
VĐQG Pháp 2024-2025LYOLYO2726236510000020000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
19-08-2023 01:45
NTF
SHU
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
33'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
23-09-2023 21:00
MCI
NTF
90'
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
21-10-2023 21:00
NTF
LUT
29-10-2023 21:00
LIV
NTF
90'
05-11-2023 21:00
NTF
AVL
90'
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 22:00
NTF
BRH
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 00:30
NTF
EVE
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
14'
09-12-2023 22:00
WLV
NTF
90'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
90'
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
64'
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
90'
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
90'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
Bàn thắng
90'
02-03-2024 22:00
NTF
LIV
10-03-2024 21:00
BRH
NTF
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
08-04-2024
TOT
NTF
13-04-2024 21:00
NTF
WLV
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
90'
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
90'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
23'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
Thẻ vàng
86'
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
10'
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
83'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
79'
05-04-2023 01:45
LEE
NTF
90'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
90'
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
90'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
90'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
90'
22-04-2023 21:00
LIV
NTF
90'
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
14'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
90'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
90'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
90'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'
19-11-2023 02:00
SEN
SSD
90'
21-11-2023 23:00
TGO
SEN
90'
07-06-2024 02:00
SEN
COD
Thẻ vàng
90'
09-06-2024 23:00
MRT
SEN
23-03-2025 02:00
SDN
SEN
90'
26-03-2025 04:00
SEN
TGO
90'
06-09-2025 02:00
SEN
SDN
60'
19-08-2024 01:45
REN
LYO
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
90'
31-08-2024 01:45
LYO
STR
90'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
90'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
06-10-2024 20:00
LYO
NAN
90'
20-10-2024 20:00
HAC
LYO
90'
27-10-2024 21:00
LYO
AJA
90'
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
90'
11-11-2024 02:45
LYO
STE
90'
05-01-2025 03:00
LYO
MPL
25'
11-01-2025 23:00
STB
LYO
90'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
90'
26-01-2025 23:15
NAN
LYO
90'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
90'
09-02-2025 21:00
LYO
SDR
90'
16-02-2025 21:00
MPL
LYO
90'
24-02-2025 02:45
LYO
PSG
90'
02-03-2025 21:00
LYO
STB
90'
10-03-2025 02:45
NCE
LYO
90'
16-03-2025 21:00
LYO
HAC
90'
29-03-2025 02:45
STR
LYO
90'
06-04-2025 02:05
LYO
LIL
90'
14-04-2025 01:45
AJA
LYO
90'
21-04-2025 01:45
STE
LYO
90'
27-04-2025 02:05
LYO
REN
90'
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
Thẻ vàng
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 02:00
LYO
ANG
90'