Naouirou Ahamada

Tên đầu:
Naouirou Mohamed
Tên cuối:
Ahamada
Tên ngắn:
N. Ahamada
Tên tại quê hương:
Naouirou Mohamed Ahamada
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
29-03-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY200336200000030100
VĐQG Đức 2022-2023STUSTU17171420010200030122
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY808480000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RENREN407240000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
16'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
19'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
20'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
20'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
1'
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
10'
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
21'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
Thẻ vàng
6'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
9'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
14'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
10'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
11'
20-02-2024 03:00
EVE
CRY
18'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
24'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
09-03-2024 22:00
CRY
LUT
20'
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
8'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
Thẻ vàng
29'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
5'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
11-05-2024 21:00
WLV
CRY
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
75'
07-08-2022 20:30
STU
RBL
Bàn thắng
90'
13-08-2022 20:30
SVW
STU
90'
20-08-2022 20:30
STU
SCF
Thẻ vàng
78'
28-08-2022 20:30
KOE
STU
90'
03-09-2022 20:30
STU
S04
83'
10-09-2022 20:30
BAY
STU
Thẻ vàng
84'
17-09-2022 20:30
STU
SGE
65'
01-10-2022 20:30
WOB
STU
87'
10-10-2022 00:30
STU
FCU
90'
15-10-2022 20:30
STU
BOC
Bàn thắng
52'
22-10-2022 20:30
BVB
STU
73'
29-10-2022 20:30
STU
AUG
90'
05-11-2022 02:30
BMG
STU
88'
09-11-2022 02:30
STU
BCS
90'
12-11-2022 21:30
B04
STU
90'
21-01-2023 21:30
STU
MAI
90'
25-01-2023 02:30
TSG
STU
Kiến tạoThẻ vàngKiến tạoThẻ vàng đỏ
90'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
10'
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
8'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
5'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
10'
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
Thẻ vàng
14'
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
29'
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
8'
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
15-09-2024 20:00
REN
MPL
22-09-2024
REN
RCL
28-09-2024 02:00
PSG
REN
19-10-2024 22:00
STB
REN
10-11-2024 23:00
REN
TOU
12-01-2025 03:05
REN
OLM
3'
19-01-2025 01:00
REN
STB
25-01-2025 23:00
ASM
REN
02-02-2025 23:15
REN
STR
35'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
34'
22-02-2025 02:45
REN
SDR
16-03-2025 03:05
RCL
REN