Nguyen Hoang Vo

Tên đầu:
Nguyen Hoang
Tên cuối:
Vo
Tên ngắn:
N. Vo
Tên tại quê hương:
Võ Nguyễn Hoàng
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Viet Nam
Tuổi:
07-02-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Việt Nam 2023-2024THFCTHFC181318171100010010
VĐQG Việt Nam 2024-2025THFCTHFC342786321000050000

Trận đấu

21-10-2023 18:00
THFC
HLHT
17'
27-10-2023 19:15
VIE
THFC
04-11-2023 18:00
THFC
SLNA
Bàn thắng
27'
02-12-2023 18:00
KH
THFC
Thẻ vàng
1'
09-12-2023 18:00
BDFC
THFC
2'
16-12-2023 18:00
THFC
HCMC
22-12-2023 18:00
BBD
THFC
4'
27-12-2023 17:00
QN
THFC
18-02-2024 18:00
THFC
HAN
23-02-2024 18:00
THFC
HFC
27-02-2024 19:15
CANH
THFC
14'
02-03-2024 18:00
THFC
HAGL
44'
08-03-2024 18:00
NDFC
THFC
12'
31-03-2024 18:00
THFC
CANH
20'
05-04-2024 19:15
HFC
THFC
44'
12-05-2024 18:00
THFC
BBD
17-05-2024 18:00
THFC
QN
5'
21-05-2024 19:15
HAN
THFC
26-05-2024 18:00
THFC
NDFC
13'
04-05-2024 18:00
THFC
BDFC
20'
08-05-2024 19:15
HCMC
THFC
21'
30-05-2024 17:00
HAGL
THFC
18'
15-06-2024 17:00
SLNA
THFC
19-06-2024 18:00
THFC
KH
56'
30-06-2024 17:00
HLHT
THFC
14-09-2024 18:00
THFC
BBD
11'
20-09-2024 19:15
CANH
THFC
30-09-2024 18:00
THFC
HFC
04-10-2024 18:00
BDFC
THFC
26-10-2024 17:00
HAGL
THFC
11'
03-11-2024 18:00
THFC
HAN
10-11-2024 18:00
SLNA
THFC
15-11-2024 19:15
VIE
THFC
18-01-2025 18:00
THFC
HLHT
14-01-2025 18:00
THFC
NDFC
14-02-2025 19:15
HCMC
THFC
14-02-2025 19:15
HCMC
THFC
14-02-2025 19:15
HCMC
THFC
19-02-2025 17:00
QN
THFC
9'
19-02-2025 17:00
QN
THFC
9'
19-02-2025 17:00
QN
THFC
9'
19-02-2025 17:00
QN
THFC
9'
23-02-2025 18:00
THFC
QN
23-02-2025 18:00
THFC
QN
23-02-2025 18:00
THFC
QN
23-02-2025 18:00
THFC
QN
28-02-2025 18:00
HLHT
THFC
44'
28-02-2025 18:00
HLHT
THFC
44'
28-02-2025 18:00
HLHT
THFC
44'
28-02-2025 18:00
HLHT
THFC
44'
28-02-2025 18:00
HLHT
THFC
44'
09-03-2025 18:00
THFC
HAGL
Thẻ vàng
26'
09-03-2025 18:00
THFC
HAGL
Thẻ vàng
26'
09-03-2025 18:00
THFC
HAGL
Thẻ vàng
26'
09-03-2025 18:00
THFC
HAGL
Thẻ vàng
26'
09-03-2025 18:00
THFC
HAGL
Thẻ vàng
26'
06-04-2025 19:15
HAN
THFC
9'
06-04-2025 19:15
HAN
THFC
9'
06-04-2025 19:15
HAN
THFC
9'
06-04-2025 19:15
HAN
THFC
9'
12-04-2025 18:00
THFC
SLNA
13'
12-04-2025 18:00
THFC
SLNA
13'
12-04-2025 18:00
THFC
SLNA
13'
12-04-2025 18:00
THFC
SLNA
13'
19-04-2025 18:00
THFC
VIE
15-06-2025 17:00
THFC
CANH
90'
22-06-2025 17:00
BBD
THFC
53'
04-05-2025 18:00
THFC
HCMC
6'
11-05-2025 18:00
NDFC
THFC
14'
16-05-2025 19:15
HFC
THFC
44'
27-05-2025 18:00
THFC
BDFC
69'
27-04-2025 18:00
SHBDN
THFC
14'