Paul Dummett

Tên đầu:
Paul
Tên cuối:
Dummett
Tên ngắn:
P. Dummett
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Wales
Tuổi:
26-09-1991 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW501550000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NEWNEW00000000000000
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW00000000000000

Trận đấu

30-09-2023 21:00
NEW
BUR
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
28-10-2023 23:30
WLV
NEW
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
4'
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
02-01-2024 03:00
LIV
NEW
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
03-04-2024 01:30
NEW
EVE
11'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
16-05-2024 02:00
MUN
NEW
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
11-05-2024 21:00
NEW
BRH
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
28-08-2022 20:00
WLV
NEW
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
19-02-2023 00:30
NEW
LIV
19-05-2023 01:30
NEW
BRH
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
08-04-2023 21:00
BRE
NEW
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
13-05-2023 18:30
LEE
NEW
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
19-09-2023 23:45
MIL
NEW
05-10-2023 02:00
NEW
PSG
26-10-2023 02:00
NEW
BVB
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
29-11-2023 03:00
PSG
NEW
14-12-2023 03:00
NEW
MIL