Serhou Guirassy

Tên đầu:
Serhou Yadaly
Tên cuối:
Guirassy
Tên ngắn:
S. Guirassy
Tên tại quê hương:
Serhou Yadaly Guirassy
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Guinea
Tuổi:
12-03-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024STUSTU2825221431024400000283
VĐQG Đức 2022-2023STUSTU22201660289200301110
VĐQG Pháp 2022-2023RENREN102210000000000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGINGIN8765112100010010
VĐQG Đức 2024-2025STUSTU00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025BVBBVB282724051314810600228
VĐQG Đức 2024-2025BVBBVB262522421518310400213

Trận đấu

19-08-2023 20:30
STU
BOC
Bàn thắngBàn thắng
83'
26-08-2023 01:30
RBL
STU
Bàn thắng
90'
02-09-2023 20:30
STU
SCF
Bàn thắngBàn thắng
80'
16-09-2023 20:30
MAI
STU
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
23-09-2023 01:30
STU
DRM
Kiến tạoBàn thắngBàn thắng
90'
30-09-2023 20:30
KOE
STU
90'
07-10-2023 20:30
STU
WOB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'
21-10-2023 20:30
FCU
STU
Bàn thắng
30'
11-11-2023 21:30
STU
BVB
Đá phạ đền
23'
26-11-2023 00:30
SGE
STU
31'
03-12-2023 00:30
STU
SVW
Đá phạ đền
90'
10-12-2023 21:30
STU
B04
90'
18-12-2023 01:30
BAY
STU
90'
21-12-2023 02:30
STU
AUG
Bàn thắng
90'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
28'
17-02-2024 21:30
DRM
STU
Bàn thắng
63'
24-02-2024 21:30
STU
KOE
90'
03-03-2024 00:30
WOB
STU
Bàn thắngĐá phạ đền
87'
09-03-2024 02:30
STU
FCU
Bàn thắng
90'
17-03-2024 00:30
TSG
STU
Bàn thắng
84'
31-03-2024 22:30
STU
FCH
Bàn thắng
90'
06-04-2024 23:30
BVB
STU
Bàn thắng
90'
13-04-2024 23:30
STU
SGE
Bàn thắng
90'
21-04-2024 20:30
SVW
STU
90'
27-04-2024 23:30
B04
STU
90'
04-05-2024 20:30
STU
BAY
90'
11-05-2024 01:30
AUG
STU
Bàn thắng
90'
18-05-2024 20:30
STU
BMG
Bàn thắngBàn thắngKiến tạo
85'
03-09-2022 20:30
STU
S04
7'
10-09-2022 20:30
BAY
STU
Đá phạ đền
90'
17-09-2022 20:30
STU
SGE
90'
01-10-2022 20:30
WOB
STU
Bàn thắngThẻ vàng
77'
10-10-2022 00:30
STU
FCU
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
22-10-2022 20:30
BVB
STU
73'
29-10-2022 20:30
STU
AUG
Bàn thắng
90'
05-11-2022 02:30
BMG
STU
90'
09-11-2022 02:30
STU
BCS
Bàn thắng
90'
12-11-2022 21:30
B04
STU
90'
21-01-2023 21:30
STU
MAI
Bàn thắng
90'
25-01-2023 02:30
TSG
STU
Bàn thắng
85'
28-01-2023 02:30
RBL
STU
05-02-2023 21:30
STU
SVW
25'
01-04-2023 20:30
FCU
STU
26'
09-04-2023 22:30
BOC
STU
Thẻ vàngBàn thắng
70'
15-04-2023 20:30
STU
BVB
74'
22-04-2023 01:30
AUG
STU
90'
29-04-2023 20:30
STU
BMG
Bàn thắng
56'
06-05-2023 20:30
BCS
STU
Bàn thắng
90'
14-05-2023 20:30
STU
B04
Đá phạ đền
90'
21-05-2023 20:30
MAI
STU
Bàn thắng
87'
27-05-2023 20:30
STU
TSG
90'
07-08-2022 22:05
REN
FCL
22'
17-11-2023 20:00
GIN
UGA
26'
21-11-2023 20:00
BWA
GIN
90'
07-06-2024 02:00
DZA
GIN
Thẻ vàng
90'
11-06-2024 02:00
GIN
MOZ
90'
22-03-2025 04:00
GIN
SOM
90'
25-03-2025 23:00
UGA
GIN
90'
05-09-2025 19:00
SOM
GIN
Bàn thắng
85'
08-09-2025 23:00
GIN
DZA
90'
14-09-2024 01:30
BVB
FCH
72'
22-09-2024 22:30
STU
BVB
Bàn thắng
90'
28-09-2024 01:30
BVB
BOC
Bàn thắngBàn thắng
90'
05-10-2024 20:30
FCU
BVB
90'
19-10-2024 01:30
BVB
STP
Bàn thắng
90'
26-10-2024 20:30
AUG
BVB
Kiến tạo
90'
03-11-2024 00:30
BVB
RBL
Bàn thắng
90'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
Đá phạ đền
90'
11-01-2025 02:45
BVB
B04
Đá phạ đền
90'
15-01-2025 00:30
HOL
BVB
90'
18-01-2025 02:30
SGE
BVB
Thẻ vàng
90'
25-01-2025 21:30
BVB
SVW
Bàn thắng
90'
01-02-2025 21:30
FCH
BVB
Bàn thắngThẻ vàng
90'
08-02-2025 21:30
BVB
STU
90'
15-02-2025 21:30
BOC
BVB
90'
23-02-2025 00:30
BVB
FCU
Bàn thắngBàn thắngBàn thắngBàn thắng
85'
01-03-2025 21:30
STP
BVB
Bàn thắng
89'
08-03-2025 21:30
BVB
AUG
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 00:30
RBL
BVB
90'
05-04-2025 20:30
SCF
BVB
Bàn thắng
29'
12-04-2025 23:30
BAY
BVB
90'
20-04-2025 22:30
BVB
BMG
Bàn thắngKiến tạoThẻ vàng
90'
26-04-2025 20:30
TSG
BVB
Bàn thắngLỡ đá phạ đềnKiến tạo
90'
03-05-2025 23:30
BVB
WOB
Bàn thắngBàn thắng
82'
11-05-2025 20:30
B04
BVB
Bàn thắng
90'
17-05-2025 20:30
BVB
HOL
Đá phạ đền
85'
19-09-2024 02:00
CB
BVB
Đá phạ đền
31'
02-10-2024 02:00
BVB
CEL
Đá phạ đềnBàn thắng
70'
23-10-2024 02:00
RMA
BVB
Kiến tạo
90'
06-11-2024 03:00
BVB
STU
Kiến tạo
90'
22-01-2025 03:00
BGN
BVB
Đá phạ đền
75'
30-01-2025 03:00
BVB
SHA
Bàn thắngBàn thắng
90'
12-02-2025 03:00
SCP
BVB
Bàn thắngThẻ vàngKiến tạo
90'
20-02-2025 00:45
BVB
SCP
Lỡ đá phạ đền
69'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
05-03-2025 03:00
BVB
LIL
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Kiến tạo
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Kiến tạo
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Kiến tạo
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Kiến tạo
90'
13-03-2025 00:45
LIL
BVB
Kiến tạo
90'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
Thẻ vàng
90'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
Thẻ vàng
90'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
Thẻ vàng
90'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
Thẻ vàng
90'
10-04-2025 02:00
FCB
BVB
Thẻ vàng
90'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'
16-04-2025 02:00
BVB
FCB
Đá phạ đềnBàn thắngBàn thắng
90'