Sinaly Diomandé

Tên đầu:
Sinaly
Tên cuối:
Diomandé
Tên ngắn:
S. Diomandé
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Cote D'Ivoire
Tuổi:
09-04-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LYOLYO101089001000020000
VĐQG Pháp 2022-2023LYOLYO2422197723000021000
VĐQG Pháp 2024-2025LYOLYO00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025AJAAJA2120181011300150031

Trận đấu

14-08-2023 01:45
STR
LYO
90'
20-08-2023
LYO
MPL
Thẻ vàng
90'
28-08-2023 01:45
NCE
LYO
90'
04-09-2023 01:45
LYO
PSG
90'
18-09-2023 01:45
LYO
HAC
90'
24-09-2023 02:00
STB
LYO
90'
01-10-2023 18:00
SDR
LYO
90'
08-10-2023 20:00
LYO
FCL
23-10-2023 01:45
LYO
CFA
07-12-2023 03:00
OLM
LYO
05-11-2023 19:00
LYO
FCM
Thẻ vàng
90'
12-11-2023 23:05
REN
LYO
90'
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
80'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
14-01-2024 23:05
HAC
LYO
17-02-2024 03:00
LYO
NCE
06-08-2022 02:00
LYO
ACA
08-09-2022
FCL
LYO
19-09-2022 01:45
LYO
PSG
03-10-2022 01:45
RCL
LYO
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
16-10-2022 20:00
REN
LYO
90'
22-10-2022 22:00
MPL
LYO
Thẻ đỏ
90'
07-11-2022 02:45
OLM
LYO
21'
12-11-2022 03:00
LYO
NCE
90'
29-12-2022 03:00
STB
LYO
90'
01-01-2023 23:00
LYO
CFA
90'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
15-01-2023 03:00
LYO
STR
78'
29-01-2023 23:05
ACA
LYO
90'
02-02-2023 03:00
LYO
STB
90'
05-02-2023 01:00
EST
LYO
90'
13-02-2023 02:45
LYO
RCL
90'
18-02-2023 03:00
AJA
LYO
69'
25-02-2023 23:00
ANG
LYO
90'
05-03-2023 23:05
LYO
FCL
90'
11-03-2023 03:00
LIL
LYO
72'
18-03-2023 03:00
LYO
NAN
03-04-2023 01:45
PSG
LYO
90'
09-04-2023 18:00
LYO
REN
90'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
27'
24-04-2023 01:45
LYO
OLM
Thẻ vàng
90'
29-04-2023 02:00
STR
LYO
Thẻ vàng
90'
07-05-2023 22:05
LYO
MPL
90'
14-05-2023 18:00
CFA
LYO
90'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
90'
01-09-2024 22:00
HAC
AJA
24'
15-09-2024
AJA
ASM
90'
22-09-2024 22:00
MPL
AJA
Thẻ vàng
90'
28-09-2024
AJA
STB
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 22:00
STE
AJA
90'
20-10-2024 22:00
AJA
SDR
Bàn thắng
90'
27-10-2024 21:00
LYO
AJA
Thẻ vàngBàn thắngKiến tạo
90'
03-11-2024 23:00
AJA
REN
90'
05-01-2025 21:00
STR
AJA
90'
11-01-2025 03:05
AJA
LIL
90'
19-01-2025 23:15
ANG
AJA
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
25-01-2025 02:45
AJA
STE
90'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Bàn thắng
90'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
90'
02-03-2025 23:15
AJA
STR
09-03-2025 23:15
SDR
AJA
15-03-2025 02:45
NCE
AJA
76'
30-03-2025 22:15
AJA
MPL
06-04-2025 22:15
REN
AJA
90'
14-04-2025 01:45
AJA
LYO
Thẻ vàng
90'
20-04-2025 20:00
LIL
AJA
90'
27-04-2025 22:15
RCL
AJA
90'
04-05-2025 22:15
AJA
HAC
90'
11-05-2025 02:00
AJA
NAN
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 02:00
PSG
AJA
Thẻ vàng
90'