Soungoutou Magassa

Tên đầu:
Soungoutou
Tên cuối:
Magassa
Tên ngắn:
S. Magassa
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
08-10-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM2115134263000070000
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM208020000000000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM17871195000040001
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM5122540100000010

Trận đấu

13-08-2023 20:00
CFA
ASM
Thẻ vàng
90'
21-08-2023
ASM
STR
90'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
85'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
Thẻ vàng
90'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
90'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
90'
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 02:00
SDR
ASM
46'
05-11-2023 23:05
ASM
STB
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
90'
25-11-2023 03:00
PSG
ASM
90'
03-12-2023 21:00
ASM
MPL
09-12-2023 23:00
REN
ASM
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
Thẻ vàng
90'
13-01-2024 23:00
ASM
SDR
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
Thẻ vàng
90'
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
02-03-2024 03:00
ASM
PSG
10-03-2024 21:00
STR
ASM
2'
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
7'
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
24'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
21-04-2024 22:05
STB
ASM
29-04-2024
LYO
ASM
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
4'
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
4'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
Thẻ vàng
90'
06-08-2022 22:00
STR
ASM
13-08-2022 22:00
ASM
REN
73'
29-08-2022 01:45
PSG
ASM
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
05-03-2023 19:00
EST
ASM
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
7'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
18-08-2024 02:00
ASM
STE
14'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
4'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
90'
15-09-2024
AJA
ASM
7'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
Thẻ vàng
46'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
7'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
Thẻ vàng
46'
02-11-2024 01:00
ASM
ANG
09-11-2024 23:00
STR
ASM
90'
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
Thẻ vàng
90'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
32'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Thẻ vàng
44'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
Kiến tạo
62'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
5'
20-04-2025
ASM
STR
9'
27-04-2025
HAC
ASM
04-05-2025 02:05
STE
ASM
63'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
12'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
Thẻ đỏ
90'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
90'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
Bàn thắng
33'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
25'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
44'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
33'