Warren Kamanzi

Tên đầu:
Warren Håkon Christofer
Tên cuối:
Kamanzi
Tên ngắn:
W. Kamanzi
Tên tại quê hương:
Warren Håkon Christofer Kamanzi
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Norway
Tuổi:
11-11-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU24121182126000010003
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU11766241000010000
VĐQG Pháp 2024-2025TOUTOU199859105000030001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNIRNIR00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
27-08-2023 20:00
STR
TOU
03-09-2023 18:00
TOU
CFA
17-09-2023 22:05
OLM
TOU
6'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
46'
01-10-2023 20:00
TOU
FCM
08-10-2023 20:00
STB
TOU
22-10-2023 20:00
TOU
SDR
29-10-2023 21:00
MPL
TOU
20'
05-11-2023 21:00
TOU
HAC
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
13'
26-11-2023 19:00
NCE
TOU
65'
03-12-2023 21:00
TOU
FCL
59'
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
90'
17-12-2023 21:00
TOU
REN
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
23'
14-01-2024 21:00
FCM
TOU
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 23:05
TOU
RCL
70'
04-02-2024 21:00
SDR
TOU
17'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
56'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
90'
03-03-2024 19:00
TOU
NCE
Kiến tạo
90'
10-03-2024 21:00
HAC
TOU
77'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
Kiến tạo
78'
31-03-2024 20:00
CFA
TOU
07-04-2024 20:00
TOU
STR
90'
14-04-2024 02:00
REN
TOU
36'
22-04-2024 00:15
TOU
OLM
90'
04-05-2024
TOU
MPL
28'
13-05-2024 02:00
PSG
TOU
Kiến tạo
25'
20-05-2024 02:00
TOU
STB
23'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
18'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
29-01-2023 21:00
STR
TOU
10'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
62'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
90'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
7'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
25'
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
90'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
Thẻ vàng
86'
25-08-2024 22:00
NCE
TOU
90'
01-09-2024 02:00
TOU
OLM
27'
15-09-2024 22:00
TOU
HAC
90'
22-09-2024 22:00
STB
TOU
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
90'
06-10-2024
LIL
TOU
6'
20-10-2024 22:00
TOU
ANG
34'
27-10-2024 23:00
MPL
TOU
90'
03-11-2024 21:00
TOU
SDR
73'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
21'
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
5'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
26-01-2025 23:15
TOU
MPL
02-02-2025 21:00
TOU
NCE
66'
09-02-2025 23:15
AJA
TOU
13'
16-02-2025 03:05
TOU
PSG
23-02-2025 23:15
HAC
TOU
Thẻ vàng
7'
02-03-2025 23:15
ANG
TOU
Thẻ vàngKiến tạo
14'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
16-03-2025 23:15
STR
TOU
30-03-2025 20:00
TOU
STB
07-04-2025 01:45
OLM
TOU
13-04-2025
TOU
LIL
20-04-2025 22:15
SDR
TOU
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
04-05-2025
TOU
REN
77'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
70'
18-05-2025 02:00
STE
TOU
Bàn thắng
86'