Nathan Butler-Oyedeji

Tên đầu:
Nathan Jerome
Tên cuối:
Chatoyer Butler-Oyedeji
Tên ngắn:
N. Butler-Oyedeji
Tên tại quê hương:
Nathan Jerome Chatoyer Butler-Oyedeji
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
04-01-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS10610000000000
UEFA Champions League 2024-2025ARSARS10010000000000

Trận đấu

04-01-2023 02:45
ARS
NEW
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
05-01-2025 00:30
BRH
ARS
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
25-01-2025 22:00
WLV
ARS
15-02-2025 19:30
LEI
ARS
22-02-2025 22:00
ARS
WHU
27-02-2025 02:30
NTF
ARS
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
20-04-2025 20:00
IPS
ARS
6'
24-04-2025 02:00
ARS
CRY
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
11-05-2025 22:30
LIV
ARS
20-09-2024 02:00
ATT
ARS
02-10-2024 02:00
ARS
PSG
23-10-2024 02:00
ARS
SHA
07-11-2024 03:00
INT
ARS
23-01-2025 03:00
ARS
DIN
30-01-2025 03:00
GIR
ARS
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
05-03-2025 03:00
PSV
ARS
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
13-03-2025 03:00
ARS
PSV
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
09-04-2025 02:00
ARS
RMA
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
17-04-2025 02:00
RMA
ARS
30-04-2025 02:00
ARS
PSG
08-05-2025 02:00
PSG
ARS