Mads Hermansen

Tên đầu:
Mads
Tên cuối:
Hermansen
Tên ngắn:
M. Hermansen
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Denmark
Tuổi:
11-07-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024DNKDNK00000000000000
UEFA EURO Cup 2024DNKDNK00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025LEILEI2323207000000020000

Trận đấu

24-03-2023 02:45
DNK
FIN
26-03-2023 20:00
KAZ
DNK
17-06-2023 01:45
DNK
NIR
20-06-2023 01:45
SVN
DNK
08-09-2023 01:45
DNK
SMR
10-09-2023 23:00
FIN
DNK
15-10-2023 01:45
DNK
KAZ
18-10-2023 01:45
SMR
DNK
18-11-2023 02:45
DNK
SVN
21-11-2023 02:45
NIR
DNK
16-06-2024 23:00
SVN
DNK
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
26-06-2024 02:00
DNK
SRB
30-06-2024 02:00
DEU
DNK
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
90'
24-08-2024 21:00
FUL
LEI
90'
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
90'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
90'
21-09-2024 21:00
LEI
EVE
90'
28-09-2024 21:00
ARS
LEI
90'
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
90'
19-10-2024 21:00
SOU
LEI
90'
26-10-2024 02:00
LEI
NTF
90'
02-11-2024 22:00
IPS
LEI
90'
10-11-2024 21:00
MUN
LEI
90'
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
90'
01-02-2025 22:00
EVE
LEI
90'
15-02-2025 19:30
LEI
ARS
90'
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
90'
28-02-2025 03:00
WHU
LEI
90'
09-03-2025 21:00
CHE
LEI
90'
17-03-2025 02:00
LEI
MUN
90'
03-04-2025 01:45
MCI
LEI
90'
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
90'
12-04-2025 21:00
BRH
LEI
Thẻ vàngThẻ vàng
90'
20-04-2025 22:30
LEI
LIV
90'
26-04-2025 21:00
WLV
LEI
90'
06-09-2025 01:45
DNK
SCO
09-09-2025 01:45
GRE
DNK