Joshua Zirkzee

Tên đầu:
Joshua
Tên cuối:
Orobosa Zirkzee
Tên ngắn:
J. Zirkzee
Tên tại quê hương:
Joshua Orobosa Zirkzee
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
193 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
22-05-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024BGNBGN343227732179200800114
VĐQG Đức 2022-2023BAYBAY00000000000000
VĐQG Italia 2022-2023BGNBGN195808141200020022
UEFA EURO Cup 2024NLDNLD20320000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN27111198168100020011
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNLDNLD00000000000000

Trận đấu

22-08-2023 01:45
BGN
MIL
Thẻ vàng
87'
27-08-2023 23:30
JUV
BGN
Kiến tạo
90'
02-09-2023 23:30
BGN
CAG
Bàn thắng
90'
19-09-2023 01:45
VER
BGN
90'
24-09-2023 23:00
BGN
NAP
90'
28-09-2023 23:30
MON
BGN
75'
01-10-2023 17:30
BGN
EMP
86'
07-10-2023 20:00
INT
BGN
Bàn thắng
78'
22-10-2023 20:00
BGN
FRO
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 20:00
SAS
BGN
Bàn thắng
90'
04-11-2023 02:45
BGN
LAZ
Kiến tạo
90'
12-11-2023 21:00
FIO
BGN
Đá phạ đền
83'
28-11-2023 02:45
BGN
TOR
Bàn thắng
90'
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
32'
11-12-2023
SAL
BGN
Bàn thắngThẻ vàngBàn thắng
76'
18-12-2023
BGN
ROM
90'
23-12-2023 21:00
BGN
ATT
89'
30-12-2023 21:00
UDI
BGN
Thẻ vàng
90'
06-01-2024 02:45
BGN
GEN
Thẻ vàng
90'
15-02-2024 01:00
BGN
FIO
88'
28-01-2024 02:45
MIL
BGN
Bàn thắng
90'
04-02-2024 02:45
BGN
SAS
Kiến tạo
90'
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
61'
18-02-2024 18:30
LAZ
BGN
Bàn thắng
90'
24-02-2024 02:45
BGN
VER
90'
04-03-2024
ATT
BGN
Đá phạ đền
81'
10-03-2024
BGN
INT
Thẻ vàng
79'
01-04-2024 17:30
BGN
SAL
26'
07-04-2024 17:30
FRO
BGN
81'
14-04-2024 01:45
BGN
MON
90'
22-04-2024 23:30
ROM
BGN
Bàn thắngThẻ vàngKiến tạo
69'
28-04-2024 20:00
BGN
UDI
Thẻ vàng
87'
04-05-2024 01:45
TOR
BGN
82'
11-05-2024 23:00
NAP
BGN
73'
06-08-2022 01:30
SGE
BAY
02-09-2022 01:45
BGN
SAL
04-09-2022 20:00
SPE
BGN
Thẻ vàng
28'
11-09-2022 20:00
BGN
FIO
17-09-2022 20:00
BGN
EMP
2'
03-10-2022 01:45
JUV
BGN
09-10-2022 01:45
BGN
SAM
11'
16-10-2022 23:00
NAP
BGN
Bàn thắng
90'
23-10-2022 20:00
BGN
LEC
01-11-2022 02:45
MON
BGN
Kiến tạo
75'
06-11-2022 18:30
BGN
TOR
10-11-2022 02:45
INT
BGN
29'
13-11-2022 02:45
BGN
SAS
24-01-2023 00:30
BGN
USC
44'
28-01-2023 00:30
BGN
SPE
90'
06-02-2023
FIO
BGN
90'
07-03-2023 02:45
TOR
BGN
33'
12-03-2023 02:45
BGN
LAZ
33'
19-03-2023
SAL
BGN
02-04-2023 17:30
BGN
UDI
08-04-2023 21:30
ATT
BGN
Kiến tạo
34'
15-04-2023 20:00
BGN
MIL
33'
22-04-2023 01:45
VER
BGN
90'
01-05-2023 01:45
BGN
JUV
23'
05-05-2023 01:45
EMP
BGN
36'
09-05-2023 01:45
SAS
BGN
14-05-2023 23:00
BGN
ROM
21'
20-05-2023 20:00
USC
BGN
28-05-2023 20:00
BGN
NAP
30'
05-06-2023 02:00
LEC
BGN
Bàn thắngThẻ vàng
16'
16-06-2024 20:00
POL
NLD
22-06-2024 02:00
NLD
FRA
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
07-07-2024 02:00
NLD
TUR
3'
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
Bàn thắng
29'
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
44'
01-09-2024 22:00
MUN
LIV
Thẻ vàng
86'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
90'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
61'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
46'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
52'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
16'
27-10-2024 21:00
WHU
MUN
Kiến tạo
11'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
6'
10-11-2024 21:00
MUN
LEI
15'
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
14'
05-01-2025 23:30
LIV
MUN
4'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
37'
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
84'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
64'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
20'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
90'
27-02-2025 02:30
MUN
IPS
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
76'
17-03-2025 02:00
LEI
MUN
21'
02-04-2025 02:00
NTF
MUN
78'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
19'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
55'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG