Bertrand Traoré

Tên đầu:
Bertrand Isidore
Tên cuối:
Traoré
Tên ngắn:
B. Traoré
Tên tại quê hương:
Bertrand Isidore Traoré
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Burkina Faso
Tuổi:
06-09-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL20920000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023AVLAVL8122771200010020
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersBFABFA5332522210010031
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024VILVIL11656855100040010

Trận đấu

20-08-2023 20:00
AVL
EVE
27-08-2023 20:00
BUR
AVL
9'
30-09-2023 18:30
AVL
BRH
08-10-2023 20:00
WLV
AVL
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
29-10-2023 21:00
AVL
LUT
05-11-2023 21:00
NTF
AVL
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
10-02-2024 20:00
ALV
VIL
17-02-2024 03:00
VIL
GET
6'
24-02-2024 03:00
SOC
VIL
03-03-2024 20:00
VIL
GRA
75'
11-03-2024 03:00
BET
VIL
Thẻ vàng
74'
17-03-2024 22:15
VIL
VAL
76'
02-04-2024 02:00
VIL
ATM
9'
14-04-2024 23:30
ATH
VIL
69'
21-04-2024 21:15
ALM
VIL
18'
11-05-2024 21:15
VIL
SEV
26'
15-05-2024 03:00
GIR
VIL
Thẻ vàngBàn thắng
81'
20-05-2024
VIL
RMA
Thẻ vàng
44'
25-05-2024 19:00
OSA
VIL
Thẻ vàng
90'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
Bàn thắng
5'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
25-02-2023 22:00
EVE
AVL
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
26'
18-03-2023 22:00
AVL
BOU
25'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
Bàn thắng
62'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
22-04-2023 21:00
BRE
AVL
24'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
Thẻ vàng
13'
30-04-2023 20:00
MUN
AVL
26'
06-05-2023 21:00
WLV
AVL
46'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
20-05-2023 21:00
LIV
AVL
28-05-2023 22:30
AVL
BRH
18-11-2023 02:00
BFA
GNB
Bàn thắng
83'
21-11-2023 20:00
ETH
BFA
Kiến tạoĐá phạ đền
44'
21-03-2025 23:00
BFA
DJI
Bàn thắngThẻ vàng
78'
24-03-2025 23:00
GNB
BFA
30'
05-09-2025 23:00
DJI
BFA
09-09-2025 23:00
BFA
EGY
90'